Hoffenheim II vs SSV Ulm 1846
Tỷ số chung cuộc: Hoffenheim II 1-3 SSV Ulm 1846 tại Regionalliga Sud-Ouest, 3 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Hoffenheim II thắng 2, hòa 2, SSV Ulm 1846 thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 5
- Sân vận động
- Dietmar-Hopp Stadion, Sinsheim
- Trọng tài
- F. Michel
- Phong độ
- LLWWL Hoffenheim II
- DDDLL SSV Ulm 1846
- 5' 0-1 M. Hannemann
- HT0-1
- 46' ▲ P. Maier ▼ T. Rühle
- 47' F. Asllani 1-1
- 50' 1-2 N. Jann
- 61' ▲ A. Fesenmeyer ▼ A. Kelati
- 61' ▲ G. Haider ▼ M. Petrović
- 71' ▲ F. Schmahl ▼ N. Proschwitz
- 72' ▲ L. Röser ▼ N. Jann
- 78' ▲ F. Hagmann ▼ F. Becker
- 78' ▲ I. Elmkies ▼ J. Che
- 82' 1-3 L. Röser
- 85' ▲ Dennis de Sousa Oelsner ▼ M. Hannemann
- 90'+5 ▲ M. Schmidts ▼ L. Ahrend
- FT1-3
Đội hình
- 1N. Noll
- 3S. Dieckmann
- 4M. Petrović ▼ 61'
- 14M. Geschwill
- 12J. Che ▼ 78'
- 18F. Becker ▼ 78'
- 8U. Tohumcu
- 7B. Conté
- 16A. Kelati ▼ 61'
- 33N. Proschwitz ▼ 71'
- 11F. Asllani
Dự bị 9
- 26A. Fesenmeyer ▲ 61'
- 13G. Haider ▲ 61'
- 22F. Schmahl ▲ 71'
- 2F. Hagmann ▲ 78'
- 28I. Elmkies ▲ 78'
- 31D. Draband
- 27F. Bähr
- 6V. Lässig
- 19Kang Min-Gi
- 39C. Ortag
- 6T. Geyer
- 5J. Reichert
- 27D. Grözinger
- 7B. Allgeier
- 25L. Yarbrough
- 10A. Ludwig
- 21N. Jann ▼ 72'
- 19M. Hannemann ▼ 85'
- 8L. Ahrend ▼ 90'
- 31T. Rühle ▼ 46'
Dự bị 9
- 26P. Maier ▲ 46'
- 9L. Röser ▲ 72'
- 29Dennis de Sousa Oelsner ▲ 85'
- 15M. Schmidts ▲ 90'
- 4S. Ilić
- 12M. Seybold
- 17C. Maier
- 18L. Stoll
- 33S. Klostermann
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 59 - 25 | +34 | 72 | |
| 2 | 34 | 80 - 31 | +49 | 71 | |
| 3 | 34 | 80 - 38 | +42 | 69 | |
| 4 | 34 | 65 - 44 | +21 | 58 | |
| 5 | 34 | 57 - 45 | +12 | 57 | |
| 6 | 34 | 51 - 44 | +7 | 56 | |
| 7 | 34 | 48 - 38 | +10 | 55 | |
| 8 | 34 | 53 - 39 | +14 | 52 | |
| 9 | 34 | 50 - 47 | +3 | 48 | |
| 10 | 34 | 53 - 67 | -14 | 46 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 40 | |
| 12 | 34 | 43 - 64 | -21 | 34 | |
| 13 | 34 | 34 - 51 | -17 | 33 | |
| 14 | 34 | 41 - 68 | -27 | 33 | |
| 15 | 34 | 38 - 52 | -14 | 32 | |
| 16 | 34 | 37 - 63 | -26 | 29 | |
| 17 | 34 | 35 - 67 | -32 | 27 | |
| 18 | 34 | 32 - 70 | -38 | 22 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu38
100Ghi được74
41Thủng lưới30
2.56Bàn thắng mỗi trận1.95
16Giữ sạch lưới21
24Trên 2.5 bàn19
49Hiệp hai36