SSV Ulm 1846
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Hoffenheim II

SSV Ulm 1846 vs Hoffenheim II

Tỷ số chung cuộc: SSV Ulm 1846 3-1 Hoffenheim II tại Regionalliga Sud-Ouest, 19 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: SSV Ulm 1846 thắng 5, hòa 2, Hoffenheim II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 14
Sân vận động
Donaustadion, Ulm
Trọng tài
C. Rube
Phong độ
LDDDL SSV Ulm 1846
LLWWL Hoffenheim II
  1. 9' F. Krebs 1-0
  2. 34' M. Schmidts A. Rinaldi
  3. 37' B. Coban 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' T. Linsbichler J. Ferdinand
  6. 46' R. Mendes S. Lengle
  7. 63' F. Kovačević C. Ekene
  8. 65' F. Higl V. Sapina
  9. 67' F. Higl 3-0
  10. 78' A. Abruscia H. Hyseni
  11. 86' 3-1 F. Kovačević
  12. FT3-1

Đội hình

SSV Ulm 1846 HLV: H. Bachthaler
  1. 39C. Ortag
  2. 4F. Krebs
  3. 6T. Geyer
  4. 5J. Reichert
  5. 27A. Rinaldi ▼ 34'
  6. 31N. Gutjahr
  7. 7A. Gashi
  8. 18L. Stoll
  9. 22V. Sapina ▼ 65'
  10. 17H. Hyseni ▼ 78'
  11. 9B. Coban

Dự bị 7

  1. 15M. Schmidts ▲ 34'
  2. 24F. Higl ▲ 65'
  3. 20A. Abruscia ▲ 78'
  4. 1D. Hundertmark
  5. 10A. Morina
  6. 21N. Jann
  7. 25L. Hoffmann
Hoffenheim II HLV: M. Wildersinn
  1. 1A. Stolz
  2. 4T. Hüttl
  3. 2D. Beyreuther
  4. 3L. Görlich
  5. 20R. Fennell
  6. 8A. Ludwig
  7. 6I. Elmakayes
  8. 26S. Lengle ▼ 46'
  9. 9J. Ferdinand ▼ 46'
  10. 13C. Ekene ▼ 63'
  11. 21D. Alberico

Dự bị 7

  1. 17T. Linsbichler ▲ 46'
  2. 7R. Mendes ▲ 46'
  3. 10F. Kovačević ▲ 63'
  4. 30S. Drljača
  5. 11K. Hanner-Lopez
  6. 18M. Chana
  7. 14A. Nitzl

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
1. FC Saarbrücken
23 52 - 18 +34 55
2
SV Elversberg
23 48 - 24 +24 49
3
TSV Steinbach
22 40 - 18 +22 48
4
FC 08 Homburg
23 42 - 30 +12 46
5
FC Astoria Walldorf
23 41 - 31 +10 37
6
1. FSV Mainz 05 II
23 37 - 29 +8 37
7
SSV Ulm 1846
22 38 - 24 +14 35
8
Kickers Offenbach
22 29 - 28 +1 32
9
Hoffenheim II
22 37 - 34 +3 29
10
Bayern Alzenau
22 28 - 31 -3 28
11
Bahlinger SC
23 33 - 38 -5 28
12
Eintracht Frankfurt
23 26 - 32 -6 28
13
Freiburg II
23 30 - 37 -7 28
14
VfR Aalen
22 27 - 25 +2 26
15
FC Gießen
23 22 - 39 -17 25
16
Pirmasens
22 19 - 35 -16 18
17
Balingen
23 24 - 57 -33 11
18
TuS RW Koblenz
22 12 - 55 -43 5
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu22
38Ghi được37
24Thủng lưới34
1.73Bàn thắng mỗi trận1.68
8Giữ sạch lưới5
13Trên 2.5 bàn15
17Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu