SSV Ulm 1846
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Hoffenheim II

SSV Ulm 1846 vs Hoffenheim II

Tỷ số chung cuộc: SSV Ulm 1846 1-3 Hoffenheim II tại 3. Liga, 3 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: SSV Ulm 1846 thắng 5, hòa 2, Hoffenheim II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 27
Sân vận động
Donaustadion, Ulm
Phong độ
LDDDL SSV Ulm 1846
LLWWL Hoffenheim II
  1. 11' Paul Hennrich
  2. 12' L. Dajaku 1-0
  3. 39' 1-1 D. Zeitler
  4. HT1-1
  5. 46' L. Roser N. Vukancic
  6. 46' O. Hencke P. Hennrich
  7. 58' Luis Engelns
  8. 61' A. Llugiqi F. Micheler
  9. 71' D. Dagdeviren B. O. Labes
  10. 72' Diren Dağdeviren
  11. 72' A. El-Zein E. Loder
  12. 72' S. Mamba L. Dajaku
  13. 78' 1-2 D. Zeitler · L. Duric
  14. 84' J. Boller M. Pepic
  15. 84' A. Becker J. Meier
  16. 88' 1-3 O. Hencke
  17. 89' A. Honajzer D. Zeitler
  18. 89' N. El-Jindaoui L. Duric
  19. FT1-3

Đội hình

SSV Ulm 1846 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Pavel Dotchev
  1. 1M. Schmitt 6.3
  2. 19J. Meier ▼ 84' 7.0
  3. 18L. Bazzoli 6.6
  4. 3N. Vukancic ▼ 46' 6.7
  5. 32N. Kolle 6.7
  6. 20M. Pepic ▼ 84' 6.9
  7. 14D. Dressel 6.6
  8. 11D. Chessa 6.6
  9. 23M. Brandt 6.7
  10. 43L. Dajaku ▼ 72' 7.6
  11. 25E. Loder ▼ 72' 7.2

Dự bị 9

  1. 39C. Ortag
  2. 34J. Boller ▲ 84' 6.3
  3. 24S. Crnovrsanin
  4. 26A. El-Zein ▲ 72' 6.2
  5. 36M. Mrden
  6. 8B. Westermeier
  7. 49A. Becker ▲ 84' 6.7
  8. 45S. Mamba ▲ 72' 6.3
  9. 9L. Roser ▲ 46' 6.3
Hoffenheim II Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Stefan Kleineheismann
  1. 1L. Petersson 7.2
  2. 16Y. Hor 7.0
  3. 49Y. Luhrs 7.3
  4. 6V. Lassig 7.0
  5. 39F. Bahr 6.2
  6. 17L. Engelns 7.0
  7. 14F. Micheler ▼ 61' 6.9
  8. 11P. Hennrich ▼ 46' 6.3
  9. 10L. Duric ▼ 89' 7.0
  10. 38D. Zeitler ⚽2 ▼ 89' 8.7
  11. 45B. O. Labes ▼ 71' 6.6

Dự bị 9

  1. 34Y. Onohiol
  2. 13N. Abraha
  3. 46M. Ndong Penda
  4. 8D. Dagdeviren ▲ 71' 6.5
  5. 40D. Donkor
  6. 19O. Hencke ▲ 46' 7.2
  7. 23A. Honajzer ▲ 89'
  8. 30N. El-Jindaoui ▲ 89'
  9. 22A. Llugiqi ▲ 61' 6.3

Thống kê

004
130
44%Kiểm soát bóng56%
14Dứt điểm12
5Trúng đích6
6Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
4Phạt góc1
2Việt vị2
9Phạm lỗi8
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua4
411Chuyền bóng568
298Chuyền chính xác445
73%Chính xác chuyền78%
1.03Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.25

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
VfL Osnabrück
38 66 - 34 +32 80
2
FC Energie Cottbus
38 72 - 51 +21 72
3
Rot-Weiss Essen
38 78 - 66 +12 70
4
MSV Duisburg
38 66 - 49 +17 68
5
Hansa Rostock
38 74 - 49 +25 67
6
Verl
38 82 - 48 +34 64
7
Alemannia Aachen
38 76 - 57 +19 64
8
TSV 1860 München
38 54 - 53 +1 56
9
SV Wehen
38 54 - 52 +2 53
10
SV Waldhof Mannheim
38 59 - 72 -13 52
11
FC Viktoria Köln
38 51 - 53 -2 51
12
FC Ingolstadt 04
38 65 - 56 +9 49
13
SSV Jahn Regensburg
38 54 - 58 -4 49
14
Stuttgart II
38 57 - 69 -12 46
15
1. FC Saarbrücken
38 51 - 57 -6 44
16
Hoffenheim II
38 65 - 71 -6 43
17
Havelse
38 57 - 89 -32 35
18
Erzgebirge Aue
38 51 - 70 -19 34
19
SSV Ulm 1846
38 49 - 78 -29 33
20
FC Schweinfurt 05
38 38 - 87 -49 21
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu43
56Ghi được71
86Thủng lưới76
1.22Bàn thắng mỗi trận1.65
7Giữ sạch lưới7
27Trên 2.5 bàn30
33Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu