Eilenburg
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Chemnitzer FC

Eilenburg vs Chemnitzer FC

Tỷ số chung cuộc: Eilenburg 2-2 Chemnitzer FC tại Regionalliga - Nordost, 9 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Eilenburg thắng 1, hòa 3, Chemnitzer FC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 33
Sân vận động
Ilburg-Stadion, Eilenburg
Phong độ
LWDWW Eilenburg
WWDWL Chemnitzer FC
  1. 8' J. Marx 1-0
  2. HT1-0
  3. 52' 1-1 Seo Jong-Min
  4. 56' M. Niemitz N. Borck
  5. 62' N. Baumann 2-1
  6. 67' F. Seidel A. Mergel
  7. 67' D. Karimani R. Eppendorfer
  8. 68' M. Zimmermann N. Baumann
  9. 83' L. Malina Seo Jong-Min
  10. 84' P. Kühnhardt F. Schädlich
  11. 87' 2-2 F. Seidel
  12. FT2-2

Đội hình

Eilenburg HLV: S. Prüfer
  1. 1N. Edelmann
  2. 16A. Vogel
  3. 5A. Jarosch
  4. 30F. Schädlich ▼ 84'
  5. 19P. Aguilar
  6. 14M. Kretzer
  7. 27T. Weiß
  8. 10N. Baumann ▼ 68'
  9. 9L. Möbius
  10. 11N. Borck ▼ 56'
  11. 17J. Marx

Dự bị 7

  1. 18M. Niemitz ▲ 56'
  2. 6M. Zimmermann ▲ 68'
  3. 25P. Kühnhardt ▲ 84'
  4. 4V. Zaruba
  5. 20Dentinho
  6. 40J. Plath
  7. 8J. Stephan
Chemnitzer FC HLV: B. Duda
  1. 1D. Adamczyk
  2. 21R. Zickert
  3. 17A. Rücker
  4. 16M. Reutter
  5. 4N. Walther
  6. 29T. Baumgart
  7. 13L. Damer
  8. 25R. Eppendorfer ▼ 67'
  9. 33D. Božić
  10. 10A. Mergel ▼ 67'
  11. 14Seo Jong-Min ▼ 83'

Dự bị 7

  1. 7F. Seidel ▲ 67'
  2. 18D. Karimani ▲ 67'
  3. 11L. Malina ▲ 83'
  4. 19O. Schiebold
  5. 20E. Eshele
  6. 22D. Wunsch
  7. 24A. Mensah

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lokomotive Leipzig
34 65 - 24 +41 76
2
Hallescher FC
34 56 - 28 +28 70
3
FC Rot-Weiß Erfurt
34 60 - 43 +17 60
4
FSV Zwickau
34 47 - 46 +1 60
5
FC Carl Zeiss Jena
34 71 - 45 +26 58
6
Greifswalder FC
34 53 - 34 +19 55
7
Chemnitzer FC
34 38 - 25 +13 50
8
BFC Dynamo
34 52 - 45 +7 49
9
Altglienicke
34 42 - 35 +7 47
10
Hertha BSC Berlin II
34 55 - 63 -8 45
11
ZFC Meuselwitz
34 41 - 57 -16 43
12
Hertha Zehlendorf
34 57 - 61 -4 38
13
SV Babelsberg 03
34 46 - 57 -11 37
14
BSG Chemie Leipzig
34 33 - 59 -26 34
15
Luckenwalde
34 28 - 45 -17 32
16
Eilenburg
34 44 - 62 -18 32
17
Viktoria Berlin
34 35 - 59 -24 32
18
Plauen
34 27 - 62 -35 20
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu38
52Ghi được45
74Thủng lưới28
1.3Bàn thắng mỗi trận1.18
8Giữ sạch lưới18
25Trên 2.5 bàn10
28Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu