Chemnitzer FC
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Eilenburg

Chemnitzer FC vs Eilenburg

Tỷ số chung cuộc: Chemnitzer FC 2-0 Eilenburg tại Regionalliga - Nordost, 31 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Chemnitzer FC thắng 4, hòa 3, Eilenburg thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 16
Sân vận động
Stadion Chemnitz, Chemnitz
Phong độ
WWDWL Chemnitzer FC
LWDWW Eilenburg
  1. 7' S. Mensah 1-0
  2. HT1-0
  3. 62' B. Luis T. Bunge
  4. 62' M. Schlicht N. Baumann
  5. 71' M. Roscher S. Mensah
  6. 71' S. Keller R. Berger
  7. 78' L. Stagge D. Božić
  8. 78' A. Vogel L. Möbius
  9. 78' Ibrahim Al Dawoud P. Aguilar
  10. 85' K. Wadewitz A. Rücker
  11. 89' K. Wadewitz
  12. 90'+1 F. Müller R. Eppendorfer
  13. 90'+5 S. Keller 2-0
  14. FT2-0

Đội hình

Chemnitzer FC HLV: C. Tiffert
  1. 1D. Wunsch
  2. 21R. Zickert
  3. 22R. Berger ▼ 71'
  4. 6N. Erlbeck
  5. 38T. Müller
  6. 8N. Lihsek
  7. 13L. Damer
  8. 25R. Eppendorfer ▼ 90'
  9. 20L. Wiafe
  10. 11D. Božić ▼ 78'
  11. 10S. Mensah ▼ 71'

Dự bị 7

  1. 9M. Roscher ▲ 71'
  2. 18S. Keller ▲ 71'
  3. 26L. Stagge ▲ 78'
  4. 23F. Müller ▲ 90'
  5. 7J. Wolter
  6. 24J. Koch
  7. 33C. Boldt
Eilenburg HLV: S. Prüfer
  1. 12L. Bendel
  2. 15A. Rücker ▼ 85'
  3. 27Q. Seidel
  4. 25K. Zaruba
  5. 19P. Aguilar ▼ 78'
  6. 14M. Kretzer
  7. 24A. Rühlemann
  8. 21N. Baumann ▼ 62'
  9. 8T. Bunge ▼ 62'
  10. 7C. Bibaku
  11. 9L. Möbius ▼ 78'

Dự bị 7

  1. 22B. Luis ▲ 62'
  2. 29M. Schlicht ▲ 62'
  3. 16A. Vogel ▲ 78'
  4. 30Ibrahim Al Dawoud ▲ 78'
  5. 6K. Wadewitz ▲ 85'
  6. 33J. Kamenz
  7. 4A. Jarosch

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Energie Cottbus
34 68 - 37 +31 71
2
Greifswalder FC
34 67 - 32 +35 68
3
Viktoria Berlin
34 54 - 39 +15 63
4
BFC Dynamo
34 59 - 38 +21 61
5
SV Babelsberg 03
34 42 - 34 +8 56
6
Altglienicke
34 68 - 49 +19 53
7
FC Carl Zeiss Jena
34 59 - 44 +15 53
8
BSG Chemie Leipzig
34 40 - 40 0 50
9
Chemnitzer FC
34 44 - 51 -7 45
10
Lokomotive Leipzig
34 48 - 56 -8 43
11
ZFC Meuselwitz
34 47 - 51 -4 41
12
FSV Zwickau
34 50 - 59 -9 41
13
FC Rot-Weiß Erfurt
34 53 - 56 -3 39
14
Hertha BSC Berlin II
34 48 - 65 -17 38
15
Luckenwalde
34 50 - 61 -11 37
16
Eilenburg
34 42 - 60 -18 36
17
Hansa Rostock II
34 46 - 65 -19 28
18
BAK '07
34 24 - 72 -48 19
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu38
57Ghi được47
63Thủng lưới65
1.39Bàn thắng mỗi trận1.24
14Giữ sạch lưới6
22Trên 2.5 bàn22
27Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu