Eilenburg vs Chemnitzer FC
Tỷ số chung cuộc: Eilenburg 3-2 Chemnitzer FC tại Regionalliga - Nordost, 12 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Eilenburg thắng 1, hòa 3, Chemnitzer FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 33
- Sân vận động
- Ilburg-Stadion, Eilenburg
- Phong độ
- LWDWW Eilenburg
- DWWDW Chemnitzer FC
- 14' 0-1 S. Keller
- 36' Q. Seidel 1-1
- 42' Q. Seidel 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ M. Schlicht ▼ M. Kretzer
- 55' 2-2 L. Damer11m
- 69' ▲ P. Sauer ▼ C. Bibaku
- 78' ▲ M. Roscher ▼ L. Wiafe
- 79' ▲ L. Stagge ▼ S. Keller
- 80' P. Sauer11m 3-2
- 82' ▲ P. Sauer ▼ L. Möbius
- 87' ▲ A. Jarosch ▼ A. Rücker
- 87' ▲ Ibrahim Al Dawoud ▼ T. Bunge
- FT3-2
Đội hình
- 1A. Naumann
- 15A. Rücker ▼ 87'
- 27Q. Seidel
- 25K. Zaruba
- 19P. Aguilar
- 14M. Kretzer ▼ 46'
- 24A. Rühlemann
- 8T. Bunge ▼ 87'
- 7C. Bibaku ▼ 69'
- 22B. Luis
- 9L. Möbius ▼ 82'
Dự bị 7
- 29M. Schlicht ▲ 46'
- 2P. Sauer ▲ 82'
- 3P. Sauer ▲ 82'
- 5A. Jarosch ▲ 87'
- 30Ibrahim Al Dawoud ▲ 87'
- 32L. Bendel
- 16A. Vogel
- 1D. Wunsch
- 21R. Zickert
- 24J. Koch
- 23F. Müller
- 16M. Reutter
- 8N. Lihsek
- 13L. Damer
- 25R. Eppendorfer
- 18S. Keller ▼ 79'
- 7J. Wolter
- 20L. Wiafe ▼ 78'
Dự bị 6
- 9M. Roscher ▲ 78'
- 26L. Stagge ▲ 79'
- 3M. Schreiber
- 14K. Akindele
- 22R. Berger
- 33C. Boldt
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 68 - 37 | +31 | 71 | |
| 2 | 34 | 67 - 32 | +35 | 68 | |
| 3 | 34 | 54 - 39 | +15 | 63 | |
| 4 | 34 | 59 - 38 | +21 | 61 | |
| 5 | 34 | 42 - 34 | +8 | 56 | |
| 6 | 34 | 68 - 49 | +19 | 53 | |
| 7 | 34 | 59 - 44 | +15 | 53 | |
| 8 | 34 | 40 - 40 | 0 | 50 | |
| 9 | 34 | 44 - 51 | -7 | 45 | |
| 10 | 34 | 48 - 56 | -8 | 43 | |
| 11 | 34 | 47 - 51 | -4 | 41 | |
| 12 | 34 | 50 - 59 | -9 | 41 | |
| 13 | 34 | 53 - 56 | -3 | 39 | |
| 14 | 34 | 48 - 65 | -17 | 38 | |
| 15 | 34 | 50 - 61 | -11 | 37 | |
| 16 | 34 | 42 - 60 | -18 | 36 | |
| 17 | 34 | 46 - 65 | -19 | 28 | |
| 18 | 34 | 24 - 72 | -48 | 19 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu41
47Ghi được57
65Thủng lưới63
1.24Bàn thắng mỗi trận1.39
6Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn22
25Hiệp hai27