Eilenburg
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Chemnitzer FC

Eilenburg vs Chemnitzer FC

Tỷ số chung cuộc: Eilenburg 1-2 Chemnitzer FC tại Regionalliga - Nordost, 6 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Eilenburg thắng 1, hòa 3, Chemnitzer FC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 32
Sân vận động
Ilburg-Stadion, Eilenburg
Trọng tài
P. Vierock
Phong độ
LWDWW Eilenburg
DWWDW Chemnitzer FC
  1. 14' 0-1 F. Brügmann
  2. 22' P. Sauer 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' P. Meseberg R. Michael
  5. 46' C. Bickel K. Pagliuca
  6. 54' A. Fiedler P. Sauer
  7. 54' T. Bunge N. Baumann
  8. 57' 1-2 D. Pelivan
  9. 58' F. Schimmel K. Freiberger
  10. 63' L. Möbius C. Jackisch
  11. 78' B. Stelmak A. Rücker
  12. 79' S. Keller O. Kurt
  13. 79' S. Roscher B. Caciel
  14. 90'+3 N. Köhler F. Brügmann
  15. FT1-2

Đội hình

Eilenburg HLV: N. Knaubel
  1. 1A. Naumann
  2. 16A. Vogel
  3. 20A. Rücker ▼ 78'
  4. 21R. Michael ▼ 46'
  5. 13T. Majetschak
  6. 4Dentinho
  7. 6K. Wadewitz
  8. 3P. Sauer ▼ 54'
  9. 12N. Baumann ▼ 54'
  10. 22B. Luis
  11. 14C. Jackisch ▼ 63'

Dự bị 7

  1. 19P. Meseberg ▲ 46'
  2. 10A. Fiedler ▲ 54'
  3. 8T. Bunge ▲ 54'
  4. 5L. Möbius ▲ 63'
  5. 11B. Stelmak ▲ 78'
  6. 25A. Sothen
  7. 33C. Schulz
Chemnitzer FC HLV: D. Berlinski
  1. 33İ. Doğan
  2. 21R. Zickert
  3. 4N. Walther
  4. 38T. Müller
  5. 8O. Kurt ▼ 79'
  6. 6D. Pelivan
  7. 14T. Campulka
  8. 16K. Freiberger ▼ 58'
  9. 20F. Brügmann ▼ 90'
  10. 28K. Pagliuca ▼ 46'
  11. 11B. Caciel ▼ 79'

Dự bị 7

  1. 7C. Bickel ▲ 46'
  2. 15F. Schimmel ▲ 58'
  3. 18S. Keller ▲ 79'
  4. 29S. Roscher ▲ 79'
  5. 23N. Köhler ▲ 90'
  6. 2A. Osso
  7. 22D. Wunsch

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
BFC Dynamo
38 84 - 32 +52 82
2
FC Carl Zeiss Jena
38 71 - 35 +36 76
3
FC Energie Cottbus
38 85 - 35 +50 74
4
Altglienicke
38 80 - 47 +33 72
5
Chemnitzer FC
38 67 - 37 +30 72
6
Lokomotive Leipzig
38 71 - 42 +29 71
7
BAK '07
38 65 - 48 +17 69
8
Hertha BSC Berlin II
38 69 - 49 +20 60
9
BSG Chemie Leipzig
38 47 - 48 -1 56
10
Tennis Borussia
38 59 - 50 +9 53
11
SV Babelsberg 03
38 46 - 42 +4 53
12
Luckenwalde
38 58 - 50 +8 50
13
Lichtenberg
38 49 - 64 -15 44
14
ZFC Meuselwitz
38 42 - 54 -12 41
15
Germania Halberstadt
38 48 - 68 -20 41
16
Eilenburg
38 41 - 79 -38 33
17
Union Fürstenwalde
38 49 - 89 -40 33
18
Optik Rathenow
38 48 - 81 -33 30
19
Auerbach
38 45 - 95 -50 23
20
Tasmania Berlin
38 28 - 107 -79 17
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu43
56Ghi được73
91Thủng lưới42
1.27Bàn thắng mỗi trận1.7
6Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn18
30Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu