Chemnitzer FC
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Eilenburg

Chemnitzer FC vs Eilenburg

Tỷ số chung cuộc: Chemnitzer FC 1-0 Eilenburg tại Regionalliga - Nordost, 24 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Chemnitzer FC thắng 4, hòa 3, Eilenburg thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 16
Sân vận động
Stadion Chemnitz, Chemnitz
Phong độ
DWWDW Chemnitzer FC
LWDWW Eilenburg
  1. 27' E. Eshele 1-0
  2. HT1-0
  3. 66' M. Niemitz L. Möbius
  4. 68' R. Eppendorfer N. Erlbeck
  5. 68' N. Walther N. Lihsek
  6. 74' L. Malina E. Eshele
  7. 76' A. Shoshi J. Marx
  8. 76' T. Weiß M. Schlicht
  9. 83' D. Karimani Seo Jong-Min
  10. 83' J. Wolter A. Mergel
  11. 86' N. Borck N. Baumann
  12. FT1-0

Đội hình

Chemnitzer FC HLV: B. Duda
  1. 1D. Adamczyk
  2. 21R. Zickert
  3. 23F. Müller
  4. 17A. Rücker
  5. 16M. Reutter
  6. 6N. Erlbeck ▼ 68'
  7. 8N. Lihsek ▼ 68'
  8. 13L. Damer
  9. 10A. Mergel ▼ 83'
  10. 14Seo Jong-Min ▼ 83'
  11. 20E. Eshele ▼ 74'

Dự bị 7

  1. 25R. Eppendorfer ▲ 68'
  2. 4N. Walther ▲ 68'
  3. 11L. Malina ▲ 74'
  4. 18D. Karimani ▲ 83'
  5. 7J. Wolter ▲ 83'
  6. 19O. Schiebold
  7. 22D. Wunsch
Eilenburg HLV: S. Prüfer
  1. 1N. Edelmann
  2. 5A. Jarosch
  3. 20Dentinho
  4. 15S. Acker
  5. 19P. Aguilar
  6. 29M. Schlicht ▼ 76'
  7. 14M. Kretzer
  8. 10N. Baumann ▼ 86'
  9. 22B. Luis
  10. 9L. Möbius ▼ 66'
  11. 17J. Marx ▼ 76'

Dự bị 7

  1. 18M. Niemitz ▲ 66'
  2. 7A. Shoshi ▲ 76'
  3. 27T. Weiß ▲ 76'
  4. 11N. Borck ▲ 86'
  5. 3P. Sauer
  6. 16A. Vogel
  7. 33J. Kamenz

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lokomotive Leipzig
34 65 - 24 +41 76
2
Hallescher FC
34 56 - 28 +28 70
3
FC Rot-Weiß Erfurt
34 60 - 43 +17 60
4
FSV Zwickau
34 47 - 46 +1 60
5
FC Carl Zeiss Jena
34 71 - 45 +26 58
6
Greifswalder FC
34 53 - 34 +19 55
7
Chemnitzer FC
34 38 - 25 +13 50
8
BFC Dynamo
34 52 - 45 +7 49
9
Altglienicke
34 42 - 35 +7 47
10
Hertha BSC Berlin II
34 55 - 63 -8 45
11
ZFC Meuselwitz
34 41 - 57 -16 43
12
Hertha Zehlendorf
34 57 - 61 -4 38
13
SV Babelsberg 03
34 46 - 57 -11 37
14
BSG Chemie Leipzig
34 33 - 59 -26 34
15
Luckenwalde
34 28 - 45 -17 32
16
Eilenburg
34 44 - 62 -18 32
17
Viktoria Berlin
34 35 - 59 -24 32
18
Plauen
34 27 - 62 -35 20
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu40
45Ghi được52
28Thủng lưới74
1.18Bàn thắng mỗi trận1.3
18Giữ sạch lưới8
10Trên 2.5 bàn25
27Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu