Luckenwalde vs Hertha BSC Berlin II
Tỷ số chung cuộc: Luckenwalde 1-0 Hertha BSC Berlin II tại Regionalliga - Nordost, 28 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Luckenwalde thắng 4, hòa 0, Hertha BSC Berlin II thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 27
- Sân vận động
- Werner-Seelenbinder-Stadion, Luckenwalde
- Phong độ
- LLLLL Luckenwalde
- DDLLL Hertha BSC Berlin II
- HT0-0
- 46' ▲ N. Kardam ▼ J. Ndi
- 46' ▲ M. Akumu ▼ D. Gashi
- 56' ▲ T. Jacobi ▼ T. Schleinitz
- 67' ▲ R. Merke ▼ F. Schneider
- 67' ▲ S. Gollnack ▼ C. Koplin
- 76' ▲ J. Gruber ▼ A. Rühlemann
- 76' ▲ L. Mattmüller ▼ P. Kühn
- 76' ▲ O. Rölke ▼ L. Wollschläger
- 85' ▲ S. Yıldırım ▼ D. Ajvazi
- 89' J. Böhmert 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 1F. Palmowski
- 5L. Albrecht
- 7C. Koplin ▼ 67'
- 4J. Böhmert
- 13M. Bruns
- 6A. Rühlemann ▼ 76'
- 14S. Jannene
- 21L. Vierling
- 22F. Schneider ▼ 67'
- 8T. Schleinitz ▼ 56'
- 9P. Kühn ▼ 76'
Dự bị 7
- 25T. Jacobi ▲ 56'
- 2R. Merke ▲ 67'
- 29S. Gollnack ▲ 67'
- 11J. Gruber ▲ 76'
- 15L. Mattmüller ▲ 76'
- 17N. Kaus
- 30K. Tittel
- 43T. Goller
- 4M. Morgenstern
- 25P. Matiebel
- 3J. Berner
- 56D. Gashi ▼ 46'
- 10Ä. Ben-Hatira
- 5S. Ogbaidze
- 27D. Ajvazi ▼ 85'
- 6L. Michelbrink
- 9L. Wollschläger ▼ 76'
- 19J. Ndi ▼ 46'
Dự bị 7
- 37N. Kardam ▲ 46'
- 54M. Akumu ▲ 46'
- 40O. Rölke ▲ 76'
- 21S. Yıldırım ▲ 85'
- 1M. Mohwinkel
- 8B. Kizildemir
- 23O. Schmidhauser
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 65 - 24 | +41 | 76 | |
| 2 | 34 | 56 - 28 | +28 | 70 | |
| 3 | 34 | 60 - 43 | +17 | 60 | |
| 4 | 34 | 47 - 46 | +1 | 60 | |
| 5 | 34 | 71 - 45 | +26 | 58 | |
| 6 | 34 | 53 - 34 | +19 | 55 | |
| 7 | 34 | 38 - 25 | +13 | 50 | |
| 8 | 34 | 52 - 45 | +7 | 49 | |
| 9 | 34 | 42 - 35 | +7 | 47 | |
| 10 | 34 | 55 - 63 | -8 | 45 | |
| 11 | 34 | 41 - 57 | -16 | 43 | |
| 12 | 34 | 57 - 61 | -4 | 38 | |
| 13 | 34 | 46 - 57 | -11 | 37 | |
| 14 | 34 | 33 - 59 | -26 | 34 | |
| 15 | 34 | 28 - 45 | -17 | 32 | |
| 16 | 34 | 44 - 62 | -18 | 32 | |
| 17 | 34 | 35 - 59 | -24 | 32 | |
| 18 | 34 | 27 - 62 | -35 | 20 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu41
40Ghi được78
54Thủng lưới75
0.93Bàn thắng mỗi trận1.9
11Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn32
21Hiệp hai41