Hertha BSC Berlin II
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Luckenwalde

Hertha BSC Berlin II vs Luckenwalde

Tỷ số chung cuộc: Hertha BSC Berlin II 1-0 Luckenwalde tại Regionalliga - Nordost, 14 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hertha BSC Berlin II thắng 6, hòa 0, Luckenwalde thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 29
Sân vận động
Friedrich-Ludwig-Jahn-Sportpark, Berlin
Phong độ
DDLLL Hertha BSC Berlin II
LLLLL Luckenwalde
  1. HT0-0
  2. 60' L. Dahlke T. Koch
  3. 60' T. Göth L. Mattmüller
  4. 62' M. Morgenstern D. Schickersinsky
  5. 62' M. Čović A. Rogel
  6. 62' K. Hadziavdic V. Stange
  7. 72' L. Albrecht C. Flath
  8. 72' M. Bruns E. Kaizer
  9. 73' B. Ibrahim Ä. Ben-Hatira
  10. 78' N. Geisler T. Plumpe
  11. 90'+2 T. Hoffmann 1-0
  12. FT1-0

Đội hình

Hertha BSC Berlin II HLV: S. Schmidt
  1. 33R. Kwasigroch
  2. 3A. Rogel ▼ 62'
  3. 44L. Gechter
  4. 54T. Hoffmann
  5. 10Ä. Ben-Hatira ▼ 73'
  6. 7Mustafa Abdullatif
  7. 38V. Stange ▼ 62'
  8. 17N. El-Jindaoui
  9. 47T. Rölke
  10. 28D. Schickersinsky ▼ 62'
  11. 30I. Maza

Dự bị 7

  1. 4M. Morgenstern ▲ 62'
  2. 14M. Čović ▲ 62'
  3. 20K. Hadziavdic ▲ 62'
  4. 23B. Ibrahim ▲ 73'
  5. 1M. Mohwinkel
  6. 11R. Werthmüller
  7. 49J. da Silva Kiala
Luckenwalde HLV: M. Braune
  1. 26F. Palmowski
  2. 21L. Vierling
  3. 6E. Kaizer ▼ 72'
  4. 15L. Mattmüller ▼ 60'
  5. 23O. Maric
  6. 14S. Jannene
  7. 18C. Flath ▼ 72'
  8. 22F. Schneider
  9. 8T. Koch ▼ 60'
  10. 17P. Butendeich
  11. 9T. Plumpe ▼ 78'

Dự bị 7

  1. 19L. Dahlke ▲ 60'
  2. 25T. Göth ▲ 60'
  3. 5L. Albrecht ▲ 72'
  4. 13M. Bruns ▲ 72'
  5. 10N. Geisler ▲ 78'
  6. 7C. Koplin
  7. 30K. Tittel

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Energie Cottbus
34 68 - 37 +31 71
2
Greifswalder FC
34 67 - 32 +35 68
3
Viktoria Berlin
34 54 - 39 +15 63
4
BFC Dynamo
34 59 - 38 +21 61
5
SV Babelsberg 03
34 42 - 34 +8 56
6
Altglienicke
34 68 - 49 +19 53
7
FC Carl Zeiss Jena
34 59 - 44 +15 53
8
BSG Chemie Leipzig
34 40 - 40 0 50
9
Chemnitzer FC
34 44 - 51 -7 45
10
Lokomotive Leipzig
34 48 - 56 -8 43
11
ZFC Meuselwitz
34 47 - 51 -4 41
12
FSV Zwickau
34 50 - 59 -9 41
13
FC Rot-Weiß Erfurt
34 53 - 56 -3 39
14
Hertha BSC Berlin II
34 48 - 65 -17 38
15
Luckenwalde
34 50 - 61 -11 37
16
Eilenburg
34 42 - 60 -18 36
17
Hansa Rostock II
34 46 - 65 -19 28
18
BAK '07
34 24 - 72 -48 19
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu41
60Ghi được62
70Thủng lưới72
1.62Bàn thắng mỗi trận1.51
7Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn26
25Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu