Hertha BSC Berlin II
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Luckenwalde

Hertha BSC Berlin II vs Luckenwalde

Tỷ số chung cuộc: Hertha BSC Berlin II 4-0 Luckenwalde tại Regionalliga - Nordost, 25 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hertha BSC Berlin II thắng 6, hòa 0, Luckenwalde thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 27
Sân vận động
Olympiapark-Amateurstadion, Berlin
Trọng tài
C. Allwardt
Phong độ
DDLLL Hertha BSC Berlin II
LLLLL Luckenwalde
  1. 8' M. Čović 1-0
  2. 28' A. Abu-Alfa 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' N. Gottschick P. Butendeich
  5. 46' L. Hellwig P. Borowski
  6. 46' A. Bogdan I. Kroh
  7. 55' J. Albrecht 3-0
  8. 67' Joel Bustamante J. Michelbrink
  9. 73' T. Gayret 4-0
  10. 78' E. Budde T. Plumpe
  11. 78' D. Rothenstein Tobias Francisco
  12. 80' E. Aksakal A. Abu-Alfa
  13. 80' R. Werthmüller D. Scherhant
  14. 85' B. Alimler T. Fuchs
  15. FT4-0

Đội hình

Hertha BSC Berlin II HLV: A. Čović
  1. 38F. Palmowski
  2. 4M. Morgenstern
  3. 2C. Atemona
  4. 9T. Fuchs ▼ 85'
  5. 34M. Čović
  6. 10T. Gayret
  7. 7A. Abu-Alfa ▼ 80'
  8. 39J. Albrecht
  9. 40J. Michelbrink ▼ 67'
  10. 23F. Haxha
  11. 29D. Scherhant ▼ 80'

Dự bị 7

  1. 13Joel Bustamante ▲ 67'
  2. 21E. Aksakal ▲ 80'
  3. 36R. Werthmüller ▲ 80'
  4. 17B. Alimler ▲ 85'
  5. 3S. Ziemer
  6. 18M. Gurschke
  7. 22N. Kemlein
Luckenwalde HLV: M. Braune
  1. 1A. Thoms
  2. 31Tobias Francisco ▼ 78'
  3. 10P. Borowski ▼ 46'
  4. 28S. Rankić
  5. 5I. Kroh ▼ 46'
  6. 8D. Becker
  7. 18C. Flath
  8. 22J. Schmahl
  9. 17P. Butendeich ▼ 46'
  10. 13T. Plumpe ▼ 78'
  11. 25Tim Göth

Dự bị 7

  1. 11N. Gottschick ▲ 46'
  2. 16L. Hellwig ▲ 46'
  3. 27A. Bogdan ▲ 46'
  4. 4E. Budde ▲ 78'
  5. 26D. Rothenstein ▲ 78'
  6. 9L. Haase
  7. 30N. Tix

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
BFC Dynamo
38 84 - 32 +52 82
2
FC Carl Zeiss Jena
38 71 - 35 +36 76
3
FC Energie Cottbus
38 85 - 35 +50 74
4
Altglienicke
38 80 - 47 +33 72
5
Chemnitzer FC
38 67 - 37 +30 72
6
Lokomotive Leipzig
38 71 - 42 +29 71
7
BAK '07
38 65 - 48 +17 69
8
Hertha BSC Berlin II
38 69 - 49 +20 60
9
BSG Chemie Leipzig
38 47 - 48 -1 56
10
Tennis Borussia
38 59 - 50 +9 53
11
SV Babelsberg 03
38 46 - 42 +4 53
12
Luckenwalde
38 58 - 50 +8 50
13
Lichtenberg
38 49 - 64 -15 44
14
ZFC Meuselwitz
38 42 - 54 -12 41
15
Germania Halberstadt
38 48 - 68 -20 41
16
Eilenburg
38 41 - 79 -38 33
17
Union Fürstenwalde
38 49 - 89 -40 33
18
Optik Rathenow
38 48 - 81 -33 30
19
Auerbach
38 45 - 95 -50 23
20
Tasmania Berlin
38 28 - 107 -79 17
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu43
84Ghi được72
62Thủng lưới57
1.95Bàn thắng mỗi trận1.67
12Giữ sạch lưới14
27Trên 2.5 bàn24
33Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu