Hertha BSC Berlin II
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Luckenwalde

Hertha BSC Berlin II vs Luckenwalde

Tỷ số chung cuộc: Hertha BSC Berlin II 2-1 Luckenwalde tại Regionalliga - Nordost, 27 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hertha BSC Berlin II thắng 6, hòa 0, Luckenwalde thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 10
Sân vận động
Olympiapark-Amateurstadion, Berlin
Phong độ
DDLLL Hertha BSC Berlin II
LLLLL Luckenwalde
  1. 22' 0-1 S. Jannene
  2. 32' E. Strasner 1-1
  3. HT1-1
  4. 49' O. Rölke 2-1
  5. 74' L. Wollschläger O. Rölke
  6. 74' L. Trus Ä. Ben-Hatira
  7. 75' N. Kaus T. Schleinitz
  8. 80' F. Schröder P. Kühn
  9. 80' L. Vierling L. Mattmüller
  10. 80' M. Kolenda T. Jacobi
  11. 87' S. Yıldırım J. Gottschalk
  12. 87' J. Böhmert F. Schneider
  13. 90'+2 D. Schickersinsky E. Aksakal
  14. FT2-1

Đội hình

Hertha BSC Berlin II HLV: R. Hasanovic
  1. 43T. Goller
  2. 25P. Matiebel
  3. 31S. Weiland
  4. 3J. Berner
  5. 20E. Strasner
  6. 10Ä. Ben-Hatira ▼ 74'
  7. 14B. Hussein
  8. 27D. Ajvazi
  9. 38J. Gottschalk ▼ 87'
  10. 7E. Aksakal ▼ 90'
  11. 40O. Rölke ▼ 74'

Dự bị 7

  1. 9L. Wollschläger ▲ 74'
  2. 36L. Trus ▲ 74'
  3. 21S. Yıldırım ▲ 87'
  4. 11D. Schickersinsky ▲ 90'
  5. 1M. Mohwinkel
  6. 19J. Ndi
  7. 32L. Palma
Luckenwalde HLV: M. Braune
  1. 30K. Tittel
  2. 2R. Merke
  3. 13M. Bruns
  4. 6A. Rühlemann
  5. 14S. Jannene
  6. 25T. Jacobi ▼ 80'
  7. 22F. Schneider ▼ 87'
  8. 15L. Mattmüller ▼ 80'
  9. 8T. Schleinitz ▼ 75'
  10. 29S. Gollnack
  11. 9P. Kühn ▼ 80'

Dự bị 7

  1. 17N. Kaus ▲ 75'
  2. 19F. Schröder ▲ 80'
  3. 21L. Vierling ▲ 80'
  4. 24M. Kolenda ▲ 80'
  5. 4J. Böhmert ▲ 87'
  6. 7C. Koplin
  7. 31B. Rebensburg

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lokomotive Leipzig
34 65 - 24 +41 76
2
Hallescher FC
34 56 - 28 +28 70
3
FC Rot-Weiß Erfurt
34 60 - 43 +17 60
4
FSV Zwickau
34 47 - 46 +1 60
5
FC Carl Zeiss Jena
34 71 - 45 +26 58
6
Greifswalder FC
34 53 - 34 +19 55
7
Chemnitzer FC
34 38 - 25 +13 50
8
BFC Dynamo
34 52 - 45 +7 49
9
Altglienicke
34 42 - 35 +7 47
10
Hertha BSC Berlin II
34 55 - 63 -8 45
11
ZFC Meuselwitz
34 41 - 57 -16 43
12
Hertha Zehlendorf
34 57 - 61 -4 38
13
SV Babelsberg 03
34 46 - 57 -11 37
14
BSG Chemie Leipzig
34 33 - 59 -26 34
15
Luckenwalde
34 28 - 45 -17 32
16
Eilenburg
34 44 - 62 -18 32
17
Viktoria Berlin
34 35 - 59 -24 32
18
Plauen
34 27 - 62 -35 20
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu43
78Ghi được40
75Thủng lưới54
1.9Bàn thắng mỗi trận0.93
8Giữ sạch lưới11
32Trên 2.5 bàn16
41Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu