Hertha BSC Berlin II vs Altglienicke
Tỷ số chung cuộc: Hertha BSC Berlin II 2-4 Altglienicke tại Regionalliga - Nordost, 25 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hertha BSC Berlin II thắng 3, hòa 2, Altglienicke thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 22
- Sân vận động
- Olympiapark-Amateurstadion, Berlin
- Phong độ
- LDDLL Hertha BSC Berlin II
- WDDLL Altglienicke
- 24' 0-1 L. Parkadze
- 34' L. Wollschläger 1-1
- 45'+1 1-2 J. Manske
- HT1-2
- 46' ▲ N. Hildebrandt ▼ S. Yıldırım
- 46' ▲ P. Kapp ▼ S. Mensah
- 46' ▲ N. Hug ▼ J. Friedrich
- 48' E. Aksakal 2-2
- 55' 2-3 M. Trapp
- 71' ▲ P. Türpitz ▼ M. Sanogo
- 75' ▲ J. Ndi ▼ Ä. Ben-Hatira
- 78' ▲ E. Öztürk ▼ L. Parkadze
- 85' ▲ J. Ameti ▼ D. Gashi
- 85' ▲ N. Kardam ▼ S. Ogbaidze
- 86' 2-4 P. Türpitz
- 90'+2 ▲ G. Bokake ▼ J. Manske
- FT2-4
Đội hình
- 43T. Goller
- 4M. Morgenstern
- 25P. Matiebel
- 3J. Berner
- 56D. Gashi ▼ 85'
- 10Ä. Ben-Hatira ▼ 75'
- 5S. Ogbaidze ▼ 85'
- 21S. Yıldırım ▼ 46'
- 6L. Michelbrink
- 7E. Aksakal
- 9L. Wollschläger
Dự bị 7
- 53N. Hildebrandt ▲ 46'
- 19J. Ndi ▲ 75'
- 30J. Ameti ▲ 85'
- 37N. Kardam ▲ 85'
- 1M. Mohwinkel
- 23O. Schmidhauser
- 52D. Koldžić
- 31L. Zwick
- 18M. Trapp
- 26T. Gunte
- 37H. Saghiri
- 7P. Manske
- 14R. Deziel
- 24L. Parkadze ▼ 78'
- 29J. Friedrich ▼ 46'
- 27J. Manske ▼ 90'
- 34M. Sanogo ▼ 71'
- 13S. Mensah ▼ 46'
Dự bị 7
- 16P. Kapp ▲ 46'
- 21N. Hug ▲ 46'
- 20P. Türpitz ▲ 71'
- 30E. Öztürk ▲ 78'
- 9G. Bokake ▲ 90'
- 8P. Butendeich
- 32J. Mayer
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 65 - 24 | +41 | 76 | |
| 2 | 34 | 56 - 28 | +28 | 70 | |
| 3 | 34 | 60 - 43 | +17 | 60 | |
| 4 | 34 | 47 - 46 | +1 | 60 | |
| 5 | 34 | 71 - 45 | +26 | 58 | |
| 6 | 34 | 53 - 34 | +19 | 55 | |
| 7 | 34 | 38 - 25 | +13 | 50 | |
| 8 | 34 | 52 - 45 | +7 | 49 | |
| 9 | 34 | 42 - 35 | +7 | 47 | |
| 10 | 34 | 55 - 63 | -8 | 45 | |
| 11 | 34 | 41 - 57 | -16 | 43 | |
| 12 | 34 | 57 - 61 | -4 | 38 | |
| 13 | 34 | 46 - 57 | -11 | 37 | |
| 14 | 34 | 33 - 59 | -26 | 34 | |
| 15 | 34 | 28 - 45 | -17 | 32 | |
| 16 | 34 | 44 - 62 | -18 | 32 | |
| 17 | 34 | 35 - 59 | -24 | 32 | |
| 18 | 34 | 27 - 62 | -35 | 20 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu41
78Ghi được60
75Thủng lưới43
1.9Bàn thắng mỗi trận1.46
8Giữ sạch lưới13
32Trên 2.5 bàn19
41Hiệp hai28