Hertha BSC Berlin II vs Altglienicke
Tỷ số chung cuộc: Hertha BSC Berlin II 0-2 Altglienicke tại Regionalliga - Nordost, 9 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hertha BSC Berlin II thắng 3, hòa 2, Altglienicke thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 21
- Sân vận động
- Olympiapark-Amateurstadion, Berlin
- Phong độ
- DDLLL Hertha BSC Berlin II
- DDLLW Altglienicke
- 39' 0-1 J. Dirkner
- HT0-1
- 46' ▲ O. Rölke ▼ I. Maza
- 53' 0-2 M. Pourié11m
- 61' ▲ J. Gottschalk ▼ V. Stange
- 61' ▲ S. Yıldırım ▼ G. Christensen
- 67' ▲ T. Kaufmann ▼ Yousef Qashi
- 72' ▲ M. Kesik ▼ B. Ibrahim
- 75' ▲ T. Fuchs ▼ B. Kizildemir
- 79' ▲ R. Yajima ▼ A. Abu-Alfa
- 89' ▲ U. Tezel ▼ P. Türpitz
- 89' ▲ B. Wagner ▼ J. Dirkner
- FT0-2
Đội hình
- 33R. Kwasigroch
- 4M. Morgenstern
- 49J. da Silva Kiala
- 54T. Hoffmann
- 10Ä. Ben-Hatira
- 38V. Stange ▼ 61'
- 8B. Kizildemir ▼ 75'
- 26G. Christensen ▼ 61'
- 28D. Schickersinsky
- 30I. Maza ▼ 46'
- 23B. Ibrahim ▼ 72'
Dự bị 7
- 18O. Rölke ▲ 46'
- 55J. Gottschalk ▲ 61'
- 21S. Yıldırım ▲ 61'
- 48M. Kesik ▲ 72'
- 9T. Fuchs ▲ 75'
- 19P. Sprint
- 36E. Strasner
- 1L. Kasten
- 4S. Kauter
- 26T. Gunte
- 28E. Farahnak
- 20P. Türpitz ▼ 89'
- 8M. Kulke
- 19F. Sander
- 6J. Dirkner ▼ 89'
- 18Yousef Qashi ▼ 67'
- 13M. Pourié
- 11A. Abu-Alfa ▼ 79'
Dự bị 7
- 36T. Kaufmann ▲ 67'
- 5R. Yajima ▲ 79'
- 14U. Tezel ▲ 89'
- 35B. Wagner ▲ 89'
- 22N. Kemlein
- 9C. Osarenren
- 30B. Telle
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 68 - 37 | +31 | 71 | |
| 2 | 34 | 67 - 32 | +35 | 68 | |
| 3 | 34 | 54 - 39 | +15 | 63 | |
| 4 | 34 | 59 - 38 | +21 | 61 | |
| 5 | 34 | 42 - 34 | +8 | 56 | |
| 6 | 34 | 68 - 49 | +19 | 53 | |
| 7 | 34 | 59 - 44 | +15 | 53 | |
| 8 | 34 | 40 - 40 | 0 | 50 | |
| 9 | 34 | 44 - 51 | -7 | 45 | |
| 10 | 34 | 48 - 56 | -8 | 43 | |
| 11 | 34 | 47 - 51 | -4 | 41 | |
| 12 | 34 | 50 - 59 | -9 | 41 | |
| 13 | 34 | 53 - 56 | -3 | 39 | |
| 14 | 34 | 48 - 65 | -17 | 38 | |
| 15 | 34 | 50 - 61 | -11 | 37 | |
| 16 | 34 | 42 - 60 | -18 | 36 | |
| 17 | 34 | 46 - 65 | -19 | 28 | |
| 18 | 34 | 24 - 72 | -48 | 19 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu46
60Ghi được103
70Thủng lưới74
1.62Bàn thắng mỗi trận2.24
7Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn34
25Hiệp hai49