Hertha BSC Berlin II
0 : 5
FT · Hiệp một 0:3
·
Altglienicke

Hertha BSC Berlin II vs Altglienicke

Tỷ số chung cuộc: Hertha BSC Berlin II 0-5 Altglienicke tại Regionalliga - Nordost, 30 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hertha BSC Berlin II thắng 3, hòa 2, Altglienicke thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 11
Sân vận động
Olympiapark-Amateurstadion, Berlin
Trọng tài
F. Lukawski
Phong độ
LDDLL Hertha BSC Berlin II
WDDLL Altglienicke
  1. 3' 0-1 P. Breitkreuz
  2. 27' 0-2 T. Ciğerci
  3. 34' 0-3 T. Ciğerci
  4. HT0-3
  5. 46' F. Haxha M. Hüther
  6. 51' P. Breitkreuz
  7. 61' B. Alimler T. Rölke
  8. 61' C. Häusl K. Oudenne
  9. 68' 0-4 F. Belegu
  10. 71' M. Gurschke Mustafa Abdullatif
  11. 74' T. Uzan S. Mensah
  12. 81' 0-5 P. Fontein
  13. 85' F. Sander F. Belegu
  14. 85' A. Guzlajevs T. Ciğerci
  15. FT0-5

Đội hình

Hertha BSC Berlin II HLV: A. Čović
  1. 22L. Ćuk
  2. 25S. Ziemer
  3. 42J. Eitschberger
  4. 26L. Ullrich
  5. 6J. da Silva Kiala
  6. 14M. Čović
  7. 8M. Hüther ▼ 46'
  8. 20Mustafa Abdullatif ▼ 71'
  9. 37N. El-Jindaoui
  10. 27T. Rölke ▼ 61'
  11. 39D. Scherhant

Dự bị 6

  1. 23F. Haxha ▲ 46'
  2. 17B. Alimler ▲ 61'
  3. 4M. Gurschke ▲ 71'
  4. 1P. Sprint
  5. 9T. Fuchs
  6. 46O. Rölke
Altglienicke HLV: K. Heine
  1. 34L. Bätge
  2. 5P. Zeiger
  3. 15F. Belegu ▼ 85'
  4. 27G. Büch
  5. 28P. Breitkreuz
  6. 8T. Ciğerci ▼ 85'
  7. 6J. Dirkner
  8. 2J. Liebelt
  9. 10P. Fontein
  10. 7K. Oudenne ▼ 61'
  11. 13S. Mensah ▼ 74'

Dự bị 7

  1. 31C. Häusl ▲ 61'
  2. 9T. Uzan ▲ 74'
  3. 19F. Sander ▲ 85'
  4. 21A. Guzlajevs ▲ 85'
  5. 12F. Horenburg
  6. 18S. Žižka
  7. 20P. Appiah

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Energie Cottbus
34 65 - 28 +37 70
2
FC Carl Zeiss Jena
34 59 - 22 +37 63
3
FC Rot-Weiß Erfurt
34 63 - 32 +31 63
4
Lokomotive Leipzig
34 60 - 42 +18 60
5
Altglienicke
34 66 - 37 +29 59
6
BFC Dynamo
34 58 - 45 +13 56
7
BSG Chemie Leipzig
34 50 - 45 +5 53
8
Chemnitzer FC
34 47 - 33 +14 52
9
Hertha BSC Berlin II
34 59 - 52 +7 52
10
SV Babelsberg 03
34 46 - 41 +5 49
11
BAK '07
34 48 - 54 -6 49
12
Viktoria Berlin
34 46 - 47 -1 45
13
Luckenwalde
34 45 - 51 -6 44
14
Greifswalder FC
34 47 - 61 -14 37
15
ZFC Meuselwitz
34 51 - 67 -16 35
16
Lichtenberg
34 37 - 69 -32 27
17
Germania Halberstadt
34 29 - 75 -46 16
18
Tennis Borussia
34 27 - 102 -75 13
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu44
71Ghi được113
55Thủng lưới47
1.87Bàn thắng mỗi trận2.57
10Giữ sạch lưới19
28Trên 2.5 bàn28
37Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu