Altglienicke vs Hertha BSC Berlin II
Tỷ số chung cuộc: Altglienicke 2-3 Hertha BSC Berlin II tại Regionalliga - Nordost, 15 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Altglienicke thắng 5, hòa 2, Hertha BSC Berlin II thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 28
- Sân vận động
- Friedrich-Ludwig-Jahn-Sportpark, Berlin
- Trọng tài
- B. Wiethüchter
- Phong độ
- WDDLL Altglienicke
- LDDLL Hertha BSC Berlin II
- 14' 0-1 D. Scherhant
- HT0-1
- 60' ▲ T. Rölke ▼ N. El-Jindaoui
- 69' ▲ P. Fontein ▼ J. Liebelt
- 69' ▲ F. Belegu ▼ K. Oudenne
- 69' ▲ P. Breitkreuz ▼ J. Dirkner
- 73' ▲ Mustafa Abdullatif ▼ E. Aksakal
- 74' G. Büch 1-1
- 80' 1-2 Mustafa Abdullatif
- 81' ▲ A. Guzlajevs ▼ S. Brehmer
- 81' ▲ A. Shoshi ▼ T. Uzan
- 90'+1 P. Breitkreuz 2-2
- 90'+3 2-3 D. Scherhant11m
- FT2-3
Đội hình
- 34L. Bätge
- 39L. Albrecht
- 33S. Brehmer ▼ 81'
- 14S. Schäfer
- 27G. Büch
- 20P. Türpitz
- 8T. Ciğerci
- 6J. Dirkner ▼ 69'
- 2J. Liebelt ▼ 69'
- 7K. Oudenne ▼ 69'
- 9T. Uzan ▼ 81'
Dự bị 7
- 10P. Fontein ▲ 69'
- 15F. Belegu ▲ 69'
- 28P. Breitkreuz ▲ 69'
- 21A. Guzlajevs ▲ 81'
- 30A. Shoshi ▲ 81'
- 12F. Horenburg
- 19F. Sander
- 33R. Kwasigroch
- 5C. Röcker
- 17B. Alimler
- 25S. Ziemer
- 23F. Haxha
- 14M. Čović
- 8M. Hüther
- 28M. Kesik
- 37N. El-Jindaoui ▼ 60'
- 11E. Aksakal ▼ 73'
- 39D. Scherhant
Dự bị 5
- 27T. Rölke ▲ 60'
- 20Mustafa Abdullatif ▲ 73'
- 1P. Sprint
- 9T. Fuchs
- 13Joel Bustamante
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 65 - 28 | +37 | 70 | |
| 2 | 34 | 59 - 22 | +37 | 63 | |
| 3 | 34 | 63 - 32 | +31 | 63 | |
| 4 | 34 | 60 - 42 | +18 | 60 | |
| 5 | 34 | 66 - 37 | +29 | 59 | |
| 6 | 34 | 58 - 45 | +13 | 56 | |
| 7 | 34 | 50 - 45 | +5 | 53 | |
| 8 | 34 | 47 - 33 | +14 | 52 | |
| 9 | 34 | 59 - 52 | +7 | 52 | |
| 10 | 34 | 46 - 41 | +5 | 49 | |
| 11 | 34 | 48 - 54 | -6 | 49 | |
| 12 | 34 | 46 - 47 | -1 | 45 | |
| 13 | 34 | 45 - 51 | -6 | 44 | |
| 14 | 34 | 47 - 61 | -14 | 37 | |
| 15 | 34 | 51 - 67 | -16 | 35 | |
| 16 | 34 | 37 - 69 | -32 | 27 | |
| 17 | 34 | 29 - 75 | -46 | 16 | |
| 18 | 34 | 27 - 102 | -75 | 13 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu38
113Ghi được71
47Thủng lưới55
2.57Bàn thắng mỗi trận1.87
19Giữ sạch lưới10
28Trên 2.5 bàn28
43Hiệp hai37