BFC Dynamo
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Chemnitzer FC

BFC Dynamo vs Chemnitzer FC

Tỷ số chung cuộc: BFC Dynamo 0-0 Chemnitzer FC tại Regionalliga - Nordost, 14 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: BFC Dynamo thắng 2, hòa 5, Chemnitzer FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 8
Sân vận động
Sportforum Hohenschönhausen, Berlin
Phong độ
DDWWW BFC Dynamo
DWWDW Chemnitzer FC
  1. HT0-0
  2. 63' M. Hüther J. Breitfeld
  3. 63' R. Eppendorfer N. Erlbeck
  4. 67' Walther
  5. 72' L. Fischer J. Wolter
  6. 73' H. Crosthwaite T. Friedrich
  7. 84' E. Eshele A. Mergel
  8. 87' J. Hasenberg K. Makovec
  9. 87' V. Dedidis R. Dadaşov
  10. FT0-0

Đội hình

BFC Dynamo HLV: N. Weiler
  1. 34L. Bätge
  2. 15David Haider
  3. 5S. Eder
  4. 30T. Friedrich ▼ 73'
  5. 17B. Meyer
  6. 23I. Knežević
  7. 7K. Lankford
  8. 14J. Breitfeld ▼ 63'
  9. 25T. Stockinger
  10. 6K. Makovec ▼ 87'
  11. 9R. Dadaşov ▼ 87'

Dự bị 7

  1. 8M. Hüther ▲ 63'
  2. 29H. Crosthwaite ▲ 73'
  3. 16J. Hasenberg ▲ 87'
  4. 21V. Dedidis ▲ 87'
  5. 12P. Hainke
  6. 24K. El Abed
  7. 27D. Grözinger
Chemnitzer FC HLV: B. Duda
  1. 1D. Adamczyk
  2. 21R. Zickert
  3. 23F. Müller
  4. 17A. Rücker
  5. 16M. Reutter
  6. 4N. Walther
  7. 6N. Erlbeck ▼ 63'
  8. 8N. Lihsek
  9. 13L. Damer
  10. 7J. Wolter ▼ 72'
  11. 10A. Mergel ▼ 84'

Dự bị 6

  1. 25R. Eppendorfer ▲ 63'
  2. 27L. Fischer ▲ 72'
  3. 20E. Eshele ▲ 84'
  4. 22D. Wunsch
  5. 9M. Roscher
  6. 19O. Schiebold

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lokomotive Leipzig
34 65 - 24 +41 76
2
Hallescher FC
34 56 - 28 +28 70
3
FC Rot-Weiß Erfurt
34 60 - 43 +17 60
4
FSV Zwickau
34 47 - 46 +1 60
5
FC Carl Zeiss Jena
34 71 - 45 +26 58
6
Greifswalder FC
34 53 - 34 +19 55
7
Chemnitzer FC
34 38 - 25 +13 50
8
BFC Dynamo
34 52 - 45 +7 49
9
Altglienicke
34 42 - 35 +7 47
10
Hertha BSC Berlin II
34 55 - 63 -8 45
11
ZFC Meuselwitz
34 41 - 57 -16 43
12
Hertha Zehlendorf
34 57 - 61 -4 38
13
SV Babelsberg 03
34 46 - 57 -11 37
14
BSG Chemie Leipzig
34 33 - 59 -26 34
15
Luckenwalde
34 28 - 45 -17 32
16
Eilenburg
34 44 - 62 -18 32
17
Viktoria Berlin
34 35 - 59 -24 32
18
Plauen
34 27 - 62 -35 20
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu38
65Ghi được45
52Thủng lưới28
1.63Bàn thắng mỗi trận1.18
11Giữ sạch lưới18
24Trên 2.5 bàn10
33Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu