Chemnitzer FC
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
BFC Dynamo

Chemnitzer FC vs BFC Dynamo

Tỷ số chung cuộc: Chemnitzer FC 1-0 BFC Dynamo tại Regionalliga - Nordost, 19 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chemnitzer FC thắng 3, hòa 5, BFC Dynamo thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 3
Sân vận động
Stadion Chemnitz, Chemnitz
Trọng tài
H. Müller
Phong độ
DWWDW Chemnitzer FC
DDWWW BFC Dynamo
  1. HT0-0
  2. 50' F. Brügmann 1-0
  3. 61' A. Pollasch F. Meyer
  4. 61' L. Tiliudis M. Kleihs
  5. 69' M. Franke A. Siebeck
  6. 77' C. Euschen C. Reher
  7. 77' E. Zogjani A. Suljić
  8. 79' M. Ulrich L. Stagge
  9. 84' R. Eppendorfer O. Kurt
  10. 90'+1 S. Mensah S. Keller
  11. FT1-0

Đội hình

Chemnitzer FC HLV: C. Tiffert
  1. 1J. Jakubov
  2. 22R. Berger
  3. 14T. Campulka
  4. 4N. Walther
  5. 8O. Kurt ▼ 84'
  6. 6D. Pelivan
  7. 18S. Keller ▼ 90'
  8. 23F. Brügmann
  9. 10K. Pagliuca
  10. 9F. Kircicek
  11. 26L. Stagge ▼ 79'

Dự bị 7

  1. 11M. Ulrich ▲ 79'
  2. 25R. Eppendorfer ▲ 84'
  3. 7S. Mensah ▲ 90'
  4. 3M. Schreiber
  5. 5S. Pribanovic
  6. 21R. Zickert
  7. 32D. Wunsch
BFC Dynamo HLV: H. Backhaus
  1. 1M. Hamrol
  2. 17M. Kleihs ▼ 61'
  3. 13C. Reher ▼ 77'
  4. 22A. Ekallé
  5. 14J. Breitfeld
  6. 4F. Meyer ▼ 61'
  7. 27D. Duncan
  8. 6N. Brandt
  9. 18A. Siebeck ▼ 69'
  10. 9C. Beck
  11. 26A. Suljić ▼ 77'

Dự bị 7

  1. 8A. Pollasch ▲ 61'
  2. 23L. Tiliudis ▲ 61'
  3. 15M. Franke ▲ 69'
  4. 10C. Euschen ▲ 77'
  5. 20E. Zogjani ▲ 77'
  6. 21M. Blum
  7. 79K. Sommer

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Energie Cottbus
34 65 - 28 +37 70
2
FC Carl Zeiss Jena
34 59 - 22 +37 63
3
FC Rot-Weiß Erfurt
34 63 - 32 +31 63
4
Lokomotive Leipzig
34 60 - 42 +18 60
5
Altglienicke
34 66 - 37 +29 59
6
BFC Dynamo
34 58 - 45 +13 56
7
BSG Chemie Leipzig
34 50 - 45 +5 53
8
Chemnitzer FC
34 47 - 33 +14 52
9
Hertha BSC Berlin II
34 59 - 52 +7 52
10
SV Babelsberg 03
34 46 - 41 +5 49
11
BAK '07
34 48 - 54 -6 49
12
Viktoria Berlin
34 46 - 47 -1 45
13
Luckenwalde
34 45 - 51 -6 44
14
Greifswalder FC
34 47 - 61 -14 37
15
ZFC Meuselwitz
34 51 - 67 -16 35
16
Lichtenberg
34 37 - 69 -32 27
17
Germania Halberstadt
34 29 - 75 -46 16
18
Tennis Borussia
34 27 - 102 -75 13
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu38
56Ghi được70
37Thủng lưới50
1.44Bàn thắng mỗi trận1.84
19Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn22
18Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu