Chemnitzer FC vs BFC Dynamo
Tỷ số chung cuộc: Chemnitzer FC 0-4 BFC Dynamo tại Regionalliga - Nordost, 30 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chemnitzer FC thắng 3, hòa 5, BFC Dynamo thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 9
- Sân vận động
- Stadion Chemnitz, Chemnitz
- Phong độ
- DWWDW Chemnitzer FC
- DDWWW BFC Dynamo
- 7' 0-1 R. Dadaşov
- 19' N. Erlbeck
- 45'+3 0-2 R. Dadaşov
- HT0-2
- 53' 0-3 T. Stockinger
- 58' ▲ N. Lihsek ▼ L. Stagge
- 61' ▲ T. Uzan ▼ A. Suljić
- 61' ▲ V. Dedidis ▼ T. Stockinger
- 61' ▲ P. Sussek ▼ J. Breitfeld
- 68' ▲ R. Berger ▼ S. Mensah
- 76' 0-4 R. Dadaşov
- 77' ▲ K. Akindele ▼ L. Damer
- 77' ▲ S. Keller ▼ L. Wiafe
- 77' ▲ R. Zickert ▼ F. Müller
- 79' ▲ L. Malina ▼ R. Dadaşov
- 79' ▲ L. Tiliudis ▼ A. Siebeck
- FT0-4
Đội hình
- 1D. Wunsch
- 24J. Koch
- 23F. Müller ▼ 77'
- 4N. Walther
- 6N. Erlbeck
- 38T. Müller
- 13L. Damer ▼ 77'
- 20L. Wiafe ▼ 77'
- 11D. Božić
- 26L. Stagge ▼ 58'
- 10S. Mensah ▼ 68'
Dự bị 7
- 8N. Lihsek ▲ 58'
- 22R. Berger ▲ 68'
- 14K. Akindele ▲ 77'
- 18S. Keller ▲ 77'
- 21R. Zickert ▲ 77'
- 7J. Wolter
- 33C. Boldt
- 34L. Bätge
- 15David Al-Azzawe
- 13C. Reher
- 5S. Eder
- 4F. Meyer
- 10J. Wießmeier
- 18A. Siebeck ▼ 79'
- 14J. Breitfeld ▼ 61'
- 25T. Stockinger ▼ 61'
- 9R. Dadaşov ▼ 79'
- 26A. Suljić ▼ 61'
Dự bị 7
- 7T. Uzan ▲ 61'
- 21V. Dedidis ▲ 61'
- 28P. Sussek ▲ 61'
- 11L. Malina ▲ 79'
- 23L. Tiliudis ▲ 79'
- 12P. Hainke
- 17B. Meyer
Thống kê
10
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 68 - 37 | +31 | 71 | |
| 2 | 34 | 67 - 32 | +35 | 68 | |
| 3 | 34 | 54 - 39 | +15 | 63 | |
| 4 | 34 | 59 - 38 | +21 | 61 | |
| 5 | 34 | 42 - 34 | +8 | 56 | |
| 6 | 34 | 68 - 49 | +19 | 53 | |
| 7 | 34 | 59 - 44 | +15 | 53 | |
| 8 | 34 | 40 - 40 | 0 | 50 | |
| 9 | 34 | 44 - 51 | -7 | 45 | |
| 10 | 34 | 48 - 56 | -8 | 43 | |
| 11 | 34 | 47 - 51 | -4 | 41 | |
| 12 | 34 | 50 - 59 | -9 | 41 | |
| 13 | 34 | 53 - 56 | -3 | 39 | |
| 14 | 34 | 48 - 65 | -17 | 38 | |
| 15 | 34 | 50 - 61 | -11 | 37 | |
| 16 | 34 | 42 - 60 | -18 | 36 | |
| 17 | 34 | 46 - 65 | -19 | 28 | |
| 18 | 34 | 24 - 72 | -48 | 19 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu39
57Ghi được73
63Thủng lưới42
1.39Bàn thắng mỗi trận1.87
14Giữ sạch lưới16
22Trên 2.5 bàn21
27Hiệp hai36