BFC Dynamo vs Chemnitzer FC
Tỷ số chung cuộc: BFC Dynamo 1-1 Chemnitzer FC tại Regionalliga - Nordost, 24 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: BFC Dynamo thắng 2, hòa 5, Chemnitzer FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 12
- Sân vận động
- Friedrich-Ludwig-Jahn-Sportpark, Berlin
- Trọng tài
- M. Wartmann
- Phong độ
- DDWWW BFC Dynamo
- DWWDW Chemnitzer FC
- HT0-0
- 61' 0-1 K. Pagliuca
- 68' ▲ F. Kircicek ▼ B. Caciel
- 70' ▲ F. Meyer ▼ M. Stutter
- 70' ▲ J. Möbius ▼ P. Hoppe
- 77' ▲ R. Grym ▼ C. Bickel
- 87' ▲ N. Walther ▼ A. Shala
- 87' ▲ K. Freiberger ▼ S. Roscher
- 90'+4 A. Bolyki 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 12D. Stajila
- 21M. Blum
- 13C. Reher
- 18A. Siebeck
- 5M. Stutter ▼ 70'
- 11D. Geurts
- 27A. Bolyki
- 8A. Pollasch
- 14J. Breitfeld
- 9C. Beck
- 28P. Hoppe ▼ 70'
Dự bị 6
- 4F. Meyer ▲ 70'
- 10J. Möbius ▲ 70'
- 3B. Schrewe
- 16E. Zefi
- 20J. Reichstein
- 79K. Sommer
- 1J. Jakubov
- 21R. Zickert
- 23N. Köhler
- 19L. Aigner
- 15F. Schimmel
- 7C. Bickel ▼ 77'
- 14T. Campulka
- 32A. Shala ▼ 87'
- 28K. Pagliuca
- 29S. Roscher ▼ 87'
- 11B. Caciel ▼ 68'
Dự bị 7
- 9F. Kircicek ▲ 68'
- 10R. Grym ▲ 77'
- 4N. Walther ▲ 87'
- 16K. Freiberger ▲ 87'
- 5J. Vidović
- 8O. Kurt
- 33İ. Doğan
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 84 - 32 | +52 | 82 | |
| 2 | 38 | 71 - 35 | +36 | 76 | |
| 3 | 38 | 85 - 35 | +50 | 74 | |
| 4 | 38 | 80 - 47 | +33 | 72 | |
| 5 | 38 | 67 - 37 | +30 | 72 | |
| 6 | 38 | 71 - 42 | +29 | 71 | |
| 7 | 38 | 65 - 48 | +17 | 69 | |
| 8 | 38 | 69 - 49 | +20 | 60 | |
| 9 | 38 | 47 - 48 | -1 | 56 | |
| 10 | 38 | 59 - 50 | +9 | 53 | |
| 11 | 38 | 46 - 42 | +4 | 53 | |
| 12 | 38 | 58 - 50 | +8 | 50 | |
| 13 | 38 | 49 - 64 | -15 | 44 | |
| 14 | 38 | 42 - 54 | -12 | 41 | |
| 15 | 38 | 48 - 68 | -20 | 41 | |
| 16 | 38 | 41 - 79 | -38 | 33 | |
| 17 | 38 | 49 - 89 | -40 | 33 | |
| 18 | 38 | 48 - 81 | -33 | 30 | |
| 19 | 38 | 45 - 95 | -50 | 23 | |
| 20 | 38 | 28 - 107 | -79 | 17 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu43
113Ghi được73
44Thủng lưới42
2.57Bàn thắng mỗi trận1.7
17Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn18
44Hiệp hai42