BFC Dynamo
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Chemnitzer FC

BFC Dynamo vs Chemnitzer FC

Tỷ số chung cuộc: BFC Dynamo 0-0 Chemnitzer FC tại Regionalliga - Nordost, 10 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: BFC Dynamo thắng 2, hòa 5, Chemnitzer FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 20
Sân vận động
Friedrich-Ludwig-Jahn-Sportpark, Berlin
Trọng tài
F. Markhoff
Phong độ
DDWWW BFC Dynamo
DWWDW Chemnitzer FC
  1. HT0-0
  2. 48' A. Pollasch E. Zogjani
  3. 67' C. Beck A. Suljić
  4. 79' M. Kleihs N. Brandt
  5. 83' K. Pagliuca
  6. 90' R. Eppendorfer O. Kurt
  7. FT0-0

Đội hình

BFC Dynamo HLV: H. Backhaus
  1. 79K. Sommer
  2. 21M. Blum
  3. 5David Al-Azzawe
  4. 13C. Reher
  5. 14J. Breitfeld
  6. 27D. Duncan
  7. 6N. Brandt ▼ 79'
  8. 18A. Siebeck
  9. 26A. Suljić ▼ 67'
  10. 19M. Klump
  11. 20E. Zogjani ▼ 48'

Dự bị 7

  1. 8A. Pollasch ▲ 48'
  2. 9C. Beck ▲ 67'
  3. 17M. Kleihs ▲ 79'
  4. 4F. Meyer
  5. 12P. Hainke
  6. 22A. Ekallé
  7. 23L. Tiliudis
Chemnitzer FC HLV: C. Tiffert
  1. 1J. Jakubov
  2. 15C. Löwe
  3. 21R. Zickert
  4. 22R. Berger
  5. 14T. Campulka
  6. 4N. Walther
  7. 38T. Müller
  8. 8O. Kurt ▼ 90'
  9. 10K. Pagliuca
  10. 26L. Stagge
  11. 11M. Ulrich

Dự bị 7

  1. 25R. Eppendorfer ▲ 90'
  2. 2J. Jušić
  3. 5S. Pribanovic
  4. 17L. Arnold
  5. 18S. Keller
  6. 28J. Wolter
  7. 32D. Wunsch

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Energie Cottbus
34 65 - 28 +37 70
2
FC Carl Zeiss Jena
34 59 - 22 +37 63
3
FC Rot-Weiß Erfurt
34 63 - 32 +31 63
4
Lokomotive Leipzig
34 60 - 42 +18 60
5
Altglienicke
34 66 - 37 +29 59
6
BFC Dynamo
34 58 - 45 +13 56
7
BSG Chemie Leipzig
34 50 - 45 +5 53
8
Chemnitzer FC
34 47 - 33 +14 52
9
Hertha BSC Berlin II
34 59 - 52 +7 52
10
SV Babelsberg 03
34 46 - 41 +5 49
11
BAK '07
34 48 - 54 -6 49
12
Viktoria Berlin
34 46 - 47 -1 45
13
Luckenwalde
34 45 - 51 -6 44
14
Greifswalder FC
34 47 - 61 -14 37
15
ZFC Meuselwitz
34 51 - 67 -16 35
16
Lichtenberg
34 37 - 69 -32 27
17
Germania Halberstadt
34 29 - 75 -46 16
18
Tennis Borussia
34 27 - 102 -75 13
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu39
70Ghi được56
50Thủng lưới37
1.84Bàn thắng mỗi trận1.44
7Giữ sạch lưới19
22Trên 2.5 bàn16
33Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu