Hertha BSC Berlin II
0 : 5
FT · Hiệp một 0:0
·
Chemnitzer FC

Hertha BSC Berlin II vs Chemnitzer FC

Tỷ số chung cuộc: Hertha BSC Berlin II 0-5 Chemnitzer FC tại Regionalliga - Nordost, 21 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hertha BSC Berlin II thắng 3, hòa 2, Chemnitzer FC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 30
Sân vận động
Friedrich-Ludwig-Jahn-Sportpark, Berlin
Phong độ
DDLLL Hertha BSC Berlin II
DWWDW Chemnitzer FC
  1. 30' J. da Silva Kiala
  2. 30' J. da Silva Kiala
  3. HT0-0
  4. 46' D. Schickersinsky K. Hadziavdic
  5. 54' 0-1 L. Damer
  6. 60' 0-2 D. Božić
  7. 64' B. Kizildemir V. Stange
  8. 64' S. Yıldırım B. Ibrahim
  9. 73' 0-3 L. Damer
  10. 74' 0-4 L. Damer
  11. 78' J. Wolter L. Damer
  12. 78' S. Keller S. Mensah
  13. 78' O. Schiebold R. Eppendorfer
  14. 82' T. Fuchs N. El-Jindaoui
  15. 82' M. Schreiber M. Reutter
  16. 82' L. Stagge T. Müller
  17. 83' 0-5 F. Müller
  18. FT0-5

Đội hình

Hertha BSC Berlin II HLV: S. Schmidt
  1. 33R. Kwasigroch
  2. 3A. Rogel
  3. 4M. Morgenstern
  4. 49J. da Silva Kiala
  5. 14M. Čović
  6. 7Mustafa Abdullatif
  7. 38V. Stange ▼ 64'
  8. 23B. Ibrahim ▼ 64'
  9. 17N. El-Jindaoui ▼ 82'
  10. 47T. Rölke
  11. 20K. Hadziavdic ▼ 46'

Dự bị 6

  1. 28D. Schickersinsky ▲ 46'
  2. 8B. Kizildemir ▲ 64'
  3. 21S. Yıldırım ▲ 64'
  4. 9T. Fuchs ▲ 82'
  5. 1M. Mohwinkel
  6. 27D. Ajvazi
Chemnitzer FC HLV: C. Tiffert
  1. 1D. Wunsch
  2. 22R. Berger
  3. 23F. Müller
  4. 16M. Reutter ▼ 82'
  5. 4N. Walther
  6. 38T. Müller ▼ 82'
  7. 13L. Damer ▼ 78'
  8. 25R. Eppendorfer ▼ 78'
  9. 20L. Wiafe
  10. 11D. Božić
  11. 10S. Mensah ▼ 78'

Dự bị 7

  1. 7J. Wolter ▲ 78'
  2. 18S. Keller ▲ 78'
  3. 19O. Schiebold ▲ 78'
  4. 3M. Schreiber ▲ 82'
  5. 26L. Stagge ▲ 82'
  6. 21R. Zickert
  7. 32C. Wimmer

Thống kê

11
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Energie Cottbus
34 68 - 37 +31 71
2
Greifswalder FC
34 67 - 32 +35 68
3
Viktoria Berlin
34 54 - 39 +15 63
4
BFC Dynamo
34 59 - 38 +21 61
5
SV Babelsberg 03
34 42 - 34 +8 56
6
Altglienicke
34 68 - 49 +19 53
7
FC Carl Zeiss Jena
34 59 - 44 +15 53
8
BSG Chemie Leipzig
34 40 - 40 0 50
9
Chemnitzer FC
34 44 - 51 -7 45
10
Lokomotive Leipzig
34 48 - 56 -8 43
11
ZFC Meuselwitz
34 47 - 51 -4 41
12
FSV Zwickau
34 50 - 59 -9 41
13
FC Rot-Weiß Erfurt
34 53 - 56 -3 39
14
Hertha BSC Berlin II
34 48 - 65 -17 38
15
Luckenwalde
34 50 - 61 -11 37
16
Eilenburg
34 42 - 60 -18 36
17
Hansa Rostock II
34 46 - 65 -19 28
18
BAK '07
34 24 - 72 -48 19
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu41
60Ghi được57
70Thủng lưới63
1.62Bàn thắng mỗi trận1.39
7Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn22
25Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu