Hertha BSC Berlin II vs Chemnitzer FC
Tỷ số chung cuộc: Hertha BSC Berlin II 3-1 Chemnitzer FC tại Regionalliga - Nordost, 21 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hertha BSC Berlin II thắng 3, hòa 2, Chemnitzer FC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 33
- Sân vận động
- Olympiapark-Amateurstadion, Berlin
- Trọng tài
- H. Ventzke
- Phong độ
- DDLLL Hertha BSC Berlin II
- DWWDW Chemnitzer FC
- 9' T. Rölke 1-0
- 18' ▲ M. Čović ▼ J. Eitschberger
- 24' N. El-Jindaoui 2-0
- 36' 2-1 F. Brügmann
- HT2-1
- 61' ▲ Joel Bustamante ▼ T. Rölke
- 61' ▲ Mustafa Abdullatif ▼ T. Gündüz
- 64' ▲ M. Ulrich ▼ S. Keller
- 73' Mustafa Abdullatif 3-1
- 83' ▲ L. Stagge ▼ O. Kurt
- 84' ▲ L. Arnold ▼ S. Pribanovic
- 89' ▲ T. Fuchs ▼ N. El-Jindaoui
- FT3-1
Đội hình
- 12T. Ernst
- 5C. Röcker
- 23F. Haxha
- 42J. Eitschberger ▼ 18'
- 6J. da Silva Kiala
- 47V. Stange
- 8M. Hüther
- 19T. Gündüz ▼ 61'
- 37N. El-Jindaoui ▼ 89'
- 11E. Aksakal
- 27T. Rölke ▼ 61'
Dự bị 6
- 14M. Čović ▲ 18'
- 13Joel Bustamante ▲ 61'
- 20Mustafa Abdullatif ▲ 61'
- 9T. Fuchs ▲ 89'
- 1P. Sprint
- 36R. Werthmüller
- 1J. Jakubov
- 21R. Zickert
- 5S. Pribanovic ▼ 84'
- 4N. Walther
- 3M. Schreiber
- 38T. Müller
- 8O. Kurt ▼ 83'
- 6D. Pelivan
- 18S. Keller ▼ 64'
- 23F. Brügmann
- 9F. Kircicek
Dự bị 7
- 11M. Ulrich ▲ 64'
- 26L. Stagge ▲ 83'
- 17L. Arnold ▲ 84'
- 10K. Pagliuca
- 25R. Eppendorfer
- 28J. Wolter
- 32D. Wunsch
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 65 - 28 | +37 | 70 | |
| 2 | 34 | 59 - 22 | +37 | 63 | |
| 3 | 34 | 63 - 32 | +31 | 63 | |
| 4 | 34 | 60 - 42 | +18 | 60 | |
| 5 | 34 | 66 - 37 | +29 | 59 | |
| 6 | 34 | 58 - 45 | +13 | 56 | |
| 7 | 34 | 50 - 45 | +5 | 53 | |
| 8 | 34 | 47 - 33 | +14 | 52 | |
| 9 | 34 | 59 - 52 | +7 | 52 | |
| 10 | 34 | 46 - 41 | +5 | 49 | |
| 11 | 34 | 48 - 54 | -6 | 49 | |
| 12 | 34 | 46 - 47 | -1 | 45 | |
| 13 | 34 | 45 - 51 | -6 | 44 | |
| 14 | 34 | 47 - 61 | -14 | 37 | |
| 15 | 34 | 51 - 67 | -16 | 35 | |
| 16 | 34 | 37 - 69 | -32 | 27 | |
| 17 | 34 | 29 - 75 | -46 | 16 | |
| 18 | 34 | 27 - 102 | -75 | 13 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu39
71Ghi được56
55Thủng lưới37
1.87Bàn thắng mỗi trận1.44
10Giữ sạch lưới19
28Trên 2.5 bàn16
37Hiệp hai18