Chemnitzer FC vs Hertha BSC Berlin II
Tỷ số chung cuộc: Chemnitzer FC 4-1 Hertha BSC Berlin II tại Regionalliga - Nordost, 5 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chemnitzer FC thắng 5, hòa 2, Hertha BSC Berlin II thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 13
- Sân vận động
- Stadion Chemnitz, Chemnitz
- Phong độ
- WWDWL Chemnitzer FC
- DDLLL Hertha BSC Berlin II
- 27' 0-1 Mustafa Abdullatif
- 33' D. Božić 1-1
- 41' D. Božić 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ M. Čović ▼ Ä. Ben-Hatira
- 60' N. Lihsek 3-1
- 62' ▲ K. Nsona ▼ T. Rölke
- 70' ▲ D. Schickersinsky ▼ N. Kardam
- 71' ▲ L. Popp ▼ N. El-Jindaoui
- 74' S. Mensah 4-1
- 76' ▲ K. Akindele ▼ D. Božić
- 83' ▲ M. Schreiber ▼ L. Damer
- 83' ▲ J. Wolter ▼ S. Keller
- 83' ▲ B. Kizildemir ▼ S. Weiland
- FT4-1
Đội hình
- 33C. Boldt
- 21R. Zickert
- 5S. Pribanovic
- 23F. Müller
- 38T. Müller
- 8N. Lihsek
- 13L. Damer ▼ 83'
- 18S. Keller ▼ 83'
- 20L. Wiafe
- 11D. Božić ▼ 76'
- 10S. Mensah
Dự bị 7
- 14K. Akindele ▲ 76'
- 3M. Schreiber ▲ 83'
- 7J. Wolter ▲ 83'
- 1D. Wunsch
- 24J. Koch
- 25R. Eppendorfer
- 26L. Stagge
- 33R. Kwasigroch
- 4M. Morgenstern
- 49J. da Silva Kiala
- 2S. Weiland ▼ 83'
- 10Ä. Ben-Hatira ▼ 46'
- 48M. Kesik
- 7Mustafa Abdullatif
- 17N. El-Jindaoui ▼ 71'
- 51M. Maolida
- 47T. Rölke ▼ 62'
- 53N. Kardam ▼ 70'
Dự bị 6
- 14M. Čović ▲ 46'
- 28K. Nsona ▲ 62'
- 23D. Schickersinsky ▲ 70'
- 29L. Popp ▲ 71'
- 8B. Kizildemir ▲ 83'
- 19P. Sprint
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 68 - 37 | +31 | 71 | |
| 2 | 34 | 67 - 32 | +35 | 68 | |
| 3 | 34 | 54 - 39 | +15 | 63 | |
| 4 | 34 | 59 - 38 | +21 | 61 | |
| 5 | 34 | 42 - 34 | +8 | 56 | |
| 6 | 34 | 68 - 49 | +19 | 53 | |
| 7 | 34 | 59 - 44 | +15 | 53 | |
| 8 | 34 | 40 - 40 | 0 | 50 | |
| 9 | 34 | 44 - 51 | -7 | 45 | |
| 10 | 34 | 48 - 56 | -8 | 43 | |
| 11 | 34 | 47 - 51 | -4 | 41 | |
| 12 | 34 | 50 - 59 | -9 | 41 | |
| 13 | 34 | 53 - 56 | -3 | 39 | |
| 14 | 34 | 48 - 65 | -17 | 38 | |
| 15 | 34 | 50 - 61 | -11 | 37 | |
| 16 | 34 | 42 - 60 | -18 | 36 | |
| 17 | 34 | 46 - 65 | -19 | 28 | |
| 18 | 34 | 24 - 72 | -48 | 19 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu37
57Ghi được60
63Thủng lưới70
1.39Bàn thắng mỗi trận1.62
14Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn23
27Hiệp hai25