Chemnitzer FC
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Hertha BSC Berlin II

Chemnitzer FC vs Hertha BSC Berlin II

Tỷ số chung cuộc: Chemnitzer FC 1-1 Hertha BSC Berlin II tại Regionalliga - Nordost, 9 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chemnitzer FC thắng 5, hòa 2, Hertha BSC Berlin II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 16
Sân vận động
Stadion Chemnitz, Chemnitz
Trọng tài
S. Greif
Phong độ
WWDWL Chemnitzer FC
DDLLL Hertha BSC Berlin II
  1. 22' R. Zickert 1-0
  2. 42' 1-1 M. Čović
  3. HT1-1
  4. 46' F. Kircicek L. Stagge
  5. 58' T. Rölke T. Gündüz
  6. 58' E. Aksakal D. Scherhant
  7. 62' M. Gurschke B. Alimler
  8. 83' M. Ulrich F. Brügmann
  9. 86' S. Keller K. Pagliuca
  10. 90'+3 T. Fuchs N. El-Jindaoui
  11. FT1-1

Đội hình

Chemnitzer FC HLV: C. Tiffert
  1. 1J. Jakubov
  2. 15C. Löwe
  3. 21R. Zickert
  4. 22R. Berger
  5. 14T. Campulka
  6. 8O. Kurt
  7. 25R. Eppendorfer
  8. 23F. Brügmann ▼ 83'
  9. 10K. Pagliuca ▼ 86'
  10. 26L. Stagge ▼ 46'
  11. 7S. Mensah

Dự bị 7

  1. 9F. Kircicek ▲ 46'
  2. 11M. Ulrich ▲ 83'
  3. 18S. Keller ▲ 86'
  4. 2J. Jušić
  5. 4N. Walther
  6. 17L. Arnold
  7. 32D. Wunsch
Hertha BSC Berlin II HLV: A. Čović
  1. 12T. Ernst
  2. 5C. Röcker
  3. 17B. Alimler ▼ 62'
  4. 25S. Ziemer
  5. 23F. Haxha
  6. 42J. Eitschberger
  7. 14M. Čović
  8. 8M. Hüther
  9. 19T. Gündüz ▼ 58'
  10. 37N. El-Jindaoui ▼ 90'
  11. 39D. Scherhant ▼ 58'

Dự bị 6

  1. 11E. Aksakal ▲ 58'
  2. 27T. Rölke ▲ 58'
  3. 4M. Gurschke ▲ 62'
  4. 9T. Fuchs ▲ 90'
  5. 13Joel Bustamante
  6. 50M. Mohwinkel

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Energie Cottbus
34 65 - 28 +37 70
2
FC Carl Zeiss Jena
34 59 - 22 +37 63
3
FC Rot-Weiß Erfurt
34 63 - 32 +31 63
4
Lokomotive Leipzig
34 60 - 42 +18 60
5
Altglienicke
34 66 - 37 +29 59
6
BFC Dynamo
34 58 - 45 +13 56
7
BSG Chemie Leipzig
34 50 - 45 +5 53
8
Chemnitzer FC
34 47 - 33 +14 52
9
Hertha BSC Berlin II
34 59 - 52 +7 52
10
SV Babelsberg 03
34 46 - 41 +5 49
11
BAK '07
34 48 - 54 -6 49
12
Viktoria Berlin
34 46 - 47 -1 45
13
Luckenwalde
34 45 - 51 -6 44
14
Greifswalder FC
34 47 - 61 -14 37
15
ZFC Meuselwitz
34 51 - 67 -16 35
16
Lichtenberg
34 37 - 69 -32 27
17
Germania Halberstadt
34 29 - 75 -46 16
18
Tennis Borussia
34 27 - 102 -75 13
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu38
56Ghi được71
37Thủng lưới55
1.44Bàn thắng mỗi trận1.87
19Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn28
18Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu