VfB Lübeck
2 : 2
FT · Hiệp một 2:2
·
VfB Lübeck

VfB Lübeck vs VfB Lübeck

Tỷ số chung cuộc: VfB Lübeck 2-2 VfB Lübeck tại Regionalliga - Nord, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: VfB Lübeck thắng 3, hòa 4, VfB Lübeck thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 30
Sân vận động
Dietmar-Scholze-Stadion an der Lohmühle, Lübeck
Phong độ
DLLLD VfB Lübeck
WLDWW VfB Lübeck
  1. 5' 0-1 O. Iloka
  2. 10' F. Drinkuth 1-1
  3. 15' 1-2 J. Stöver
  4. 28' J. Albrecht 2-2
  5. 39' L. Fritzsche Y. Obushniy
  6. HT2-2
  7. 61' J. Kliti J. Stöver
  8. 70' H. Bukusu M. Farrona Pulido
  9. 70' L. Kurtz O. Iloka
  10. 77' A. Ihde J. Berger
  11. 78' M. Göttel J. Posselt
  12. 85' R. Kölle J. Albrecht
  13. 88' M. Lehnfeld J. Korte
  14. 90'+1 K. Bukusu F. Drinkuth
  15. FT2-2

Đội hình

VfB Lübeck HLV: G. Capretti
  1. 28G. Didzilatis
  2. 22L. Sommer
  3. 5L. Menke
  4. 10M. Farrona Pulido ▼ 70'
  5. 13M. Thiel
  6. 39J. Albrecht ▼ 85'
  7. 8J. Wulff
  8. 19J. Korte ▼ 88'
  9. 21J. Westphal
  10. 11F. Drinkuth ▼ 90'
  11. 7J. Posselt ▼ 78'

Dự bị 9

  1. 9H. Bukusu ▲ 70'
  2. 33M. Göttel ▲ 78'
  3. 2R. Kölle ▲ 85'
  4. 44M. Lehnfeld ▲ 88'
  5. 4K. Bukusu ▲ 90'
  6. 3B. Andresen
  7. 24M. Wahl
  8. 48L. Schmitt
  9. 40P. Diestel
VfB Lübeck HLV: D. Adigo
  1. 1M. Schneider
  2. 3J. Vollert
  3. 4K. Ntika
  4. 19S. Kokovas
  5. 13O. Iloka ▼ 70'
  6. 8F. Maiolo
  7. 6J. Berger ▼ 77'
  8. 22T. Lesueur
  9. 16J. Krüger
  10. 10J. Stöver ▼ 61'
  11. 17Y. Obushniy ▼ 39'

Dự bị 8

  1. 18L. Fritzsche ▲ 39'
  2. 7J. Kliti ▲ 61'
  3. 24L. Kurtz ▲ 70'
  4. 11A. Ihde ▲ 77'
  5. 12V. Halytskiy
  6. 20E. Adou
  7. 25N. Poplawski
  8. 27C. Bock

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Havelse
34 67 - 34 +33 74
2
Kickers Emden
34 65 - 44 +21 60
3
SV Drochtersen/Assel
34 45 - 32 +13 60
4
SV Werder Bremen II
34 89 - 56 +33 58
5
VfB Lübeck
34 65 - 44 +21 56
6
SV Meppen
34 66 - 39 +27 54
7
VfB Lübeck
34 56 - 50 +6 54
8
Hamburger SV II
34 59 - 66 -7 49
9
BW Lohne
34 55 - 57 -2 47
10
St. Pauli II
34 52 - 58 -6 45
11
VfB Oldenburg
34 51 - 55 -4 43
12
Eintracht Norderstedt
34 43 - 59 -16 43
13
Weiche Flensburg
34 52 - 62 -10 41
14
SSV Jeddeloh
34 46 - 65 -19 38
15
Bremer SV
34 60 - 67 -7 37
16
Teutonia Ottensen
34 44 - 78 -34 33
17
Holstein Kiel II
34 45 - 64 -19 28
18
Todesfelde
34 24 - 54 -30 28
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu38
66Ghi được72
61Thủng lưới51
1.74Bàn thắng mỗi trận1.89
7Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn23
32Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu