VfB Lübeck
0 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
VfB Lübeck

VfB Lübeck vs VfB Lübeck

Tỷ số chung cuộc: VfB Lübeck 0-4 VfB Lübeck tại Regionalliga - Nord, 31 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: VfB Lübeck thắng 2, hòa 4, VfB Lübeck thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 7
Sân vận động
Dietmar-Scholze-Stadion an der Lohmühle, Lübeck
Trọng tài
M. Rosenthal
Phong độ
WLDWW VfB Lübeck
DLLLD VfB Lübeck
  1. 6' 0-1 M. Boland
  2. 37' D. Feka K. Korup
  3. 45'+1 0-2 M. Hauptmann
  4. HT0-2
  5. 65' 0-3 M. Facklam
  6. 66' J. Stöver M. Kobert
  7. 68' N. Plume T. Gözüsirin
  8. 72' M. Daube M. Facklam
  9. 78' B. Lambach S. van Dijck
  10. 78' V. Taritaš M. Hauptmann
  11. 82' N. Kastenhofer R. Kölle
  12. 85' 0-4 F. Drinkuth
  13. 86' J. Lippegaus M. Rüdiger
  14. FT0-4

Đội hình

VfB Lübeck HLV: O. Zapel
  1. 12A. Hoxha
  2. 4N. Djengoue
  3. 28E. Farahnak
  4. 19H. Wurr
  5. 3S. van Dijck ▼ 78'
  6. 15K. Korup ▼ 37'
  7. 27C. Bock
  8. 11M. Ciapa
  9. 17S. Pingel
  10. 7J. Ulbricht
  11. 9M. Kobert ▼ 66'

Dự bị 9

  1. 30D. Feka ▲ 37'
  2. 20J. Stöver ▲ 66'
  3. 6B. Lambach ▲ 78'
  4. 5S. Vinberg
  5. 14P. Kolvenbach
  6. 18Christian Makana
  7. 21S. Kisekka
  8. 22A. Ihde
  9. 25L. Sendzik
VfB Lübeck HLV: L. Pfeiffer
  1. 19F. Kirschke
  2. 30J. Löhden
  3. 17T. Grupe
  4. 2R. Kölle ▼ 82'
  5. 31M. Boland
  6. 24M. Rüdiger ▼ 86'
  7. 8F. Egerer
  8. 7M. Hauptmann ▼ 78'
  9. 25T. Gözüsirin ▼ 68'
  10. 11F. Drinkuth
  11. 29M. Facklam ▼ 72'

Dự bị 9

  1. 6N. Plume ▲ 68'
  2. 23M. Daube ▲ 72'
  3. 20V. Taritaš ▲ 78'
  4. 33N. Kastenhofer ▲ 82'
  5. 3J. Lippegaus ▲ 86'
  6. 1E. Gründemann
  7. 5F. Kassimou
  8. 9K. Hovi
  9. 13M. Thiel

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
VfB Lübeck
36 74 - 29 +45 76
2
Hamburger SV II
36 78 - 45 +33 75
3
Hannover 96 II
36 81 - 54 +27 67
4
Teutonia Ottensen
35 63 - 52 +11 58
5
Weiche Flensburg
36 56 - 47 +9 56
6
Havelse
36 54 - 47 +7 52
7
St. Pauli II
36 58 - 68 -10 51
8
SV Drochtersen/Assel
36 55 - 44 +11 50
9
BW Lohne
36 65 - 63 +2 49
10
Eintracht Norderstedt
36 55 - 49 +6 48
11
SSV Jeddeloh
36 58 - 63 -5 48
12
Holstein Kiel II
36 61 - 57 +4 47
13
VfB Lübeck
36 59 - 56 +3 47
14
SV Werder Bremen II
36 57 - 61 -4 45
15
Bremer SV
35 46 - 56 -10 43
16
Schwarz-Weiß Rehden
36 44 - 56 -12 41
17
Borussia Hildesheim
36 53 - 64 -11 39
18
Atlas Delmenhorst
36 53 - 82 -29 32
19
Kickers Emden
36 26 - 103 -77 15
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu40
64Ghi được81
66Thủng lưới38
1.52Bàn thắng mỗi trận2.03
8Giữ sạch lưới17
26Trên 2.5 bàn24
32Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu