VfB Lübeck
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
VfB Lübeck

VfB Lübeck vs VfB Lübeck

Tỷ số chung cuộc: VfB Lübeck 1-1 VfB Lübeck tại Regionalliga - Nord, 24 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: VfB Lübeck thắng 3, hòa 4, VfB Lübeck thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 26
Sân vận động
Dietmar-Scholze-Stadion an der Lohmühle, Lübeck
Trọng tài
Y. Rath
Phong độ
LLLDD VfB Lübeck
LDWWW VfB Lübeck
  1. 34' M. Farrona Pulido 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' M. Kobert M. Aramburú
  4. 59' J. Bennetts R. Adigo
  5. 64' M. Thiel M. Farrona Pulido
  6. 72' V. Taritaš M. Daube
  7. 72' K. Korup S. van Dijck
  8. 75' J. Sternberg M. Rüdiger
  9. 77' 1-1 H. Hyseni
  10. 82' N. Plume F. Egerer
  11. 82' K. Hovi T. Gözüsirin
  12. 89' J. Woudstra H. Hyseni
  13. 90'+5 A. Ihde S. Pingel
  14. FT1-1

Đội hình

VfB Lübeck HLV: L. Pfeiffer
  1. 19F. Kirschke
  2. 30J. Löhden
  3. 17T. Grupe
  4. 23M. Daube ▼ 72'
  5. 31M. Boland
  6. 10M. Farrona Pulido ▼ 64'
  7. 24M. Rüdiger ▼ 75'
  8. 8F. Egerer ▼ 82'
  9. 7M. Hauptmann
  10. 25T. Gözüsirin ▼ 82'
  11. 11F. Drinkuth

Dự bị 8

  1. 13M. Thiel ▲ 64'
  2. 20V. Taritaš ▲ 72'
  3. 37J. Sternberg ▲ 75'
  4. 6N. Plume ▲ 82'
  5. 9K. Hovi ▲ 82'
  6. 3J. Lippegaus
  7. 5F. Kassimou
  8. 32C. Barkmann
VfB Lübeck HLV: O. Zapel
  1. 12A. Hoxha
  2. 24M. Holzmann
  3. 28E. Farahnak
  4. 19H. Wurr
  5. 3S. van Dijck ▼ 72'
  6. 27C. Bock
  7. 11M. Ciapa
  8. 29R. Adigo ▼ 59'
  9. 10H. Hyseni ▼ 89'
  10. 7M. Aramburú ▼ 46'
  11. 17S. Pingel ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 9M. Kobert ▲ 46'
  2. 23J. Bennetts ▲ 59'
  3. 15K. Korup ▲ 72'
  4. 21J. Woudstra ▲ 89'
  5. 22A. Ihde ▲ 90'
  6. 5S. Vinberg
  7. 14P. Kolvenbach
  8. 25L. Sendzik
  9. 18L. Riedel

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
VfB Lübeck
36 74 - 29 +45 76
2
Hamburger SV II
36 78 - 45 +33 75
3
Hannover 96 II
36 81 - 54 +27 67
4
Teutonia Ottensen
35 63 - 52 +11 58
5
Weiche Flensburg
36 56 - 47 +9 56
6
Havelse
36 54 - 47 +7 52
7
St. Pauli II
36 58 - 68 -10 51
8
SV Drochtersen/Assel
36 55 - 44 +11 50
9
BW Lohne
36 65 - 63 +2 49
10
Eintracht Norderstedt
36 55 - 49 +6 48
11
SSV Jeddeloh
36 58 - 63 -5 48
12
Holstein Kiel II
36 61 - 57 +4 47
13
VfB Lübeck
36 59 - 56 +3 47
14
SV Werder Bremen II
36 57 - 61 -4 45
15
Bremer SV
35 46 - 56 -10 43
16
Schwarz-Weiß Rehden
36 44 - 56 -12 41
17
Borussia Hildesheim
36 53 - 64 -11 39
18
Atlas Delmenhorst
36 53 - 82 -29 32
19
Kickers Emden
36 26 - 103 -77 15
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu42
81Ghi được64
38Thủng lưới66
2.03Bàn thắng mỗi trận1.52
17Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn26
44Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu