VfB Lübeck
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
VfB Lübeck

VfB Lübeck vs VfB Lübeck

Tỷ số chung cuộc: VfB Lübeck 1-1 VfB Lübeck tại Regionalliga - Nord, 6 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: VfB Lübeck thắng 2, hòa 4, VfB Lübeck thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 13
Sân vận động
Stadion Buniamshof, Lübeck
Phong độ
WLDWW VfB Lübeck
DLLLD VfB Lübeck
  1. HT0-0
  2. 46' J. Krüger J. Ganda
  3. 46' R. Kölle J. Albrecht
  4. 46' B. Andresen M. Farrona Pulido
  5. 53' E. Adou T. Lesueur
  6. 59' L. Kurtz J. Stöver
  7. 73' H. Bukusu J. Posselt
  8. 76' A. Ihde E. Adou
  9. 76' N. Poplawski Y. Obushniy
  10. 76' 0-1 H. Bukusu
  11. 87' M. Lehnfeld F. Drinkuth
  12. 89' O. Iloka 1-1
  13. FT1-1

Đội hình

VfB Lübeck HLV: D. Adigo
  1. 1M. Schneider
  2. 27C. Bock
  3. 13O. Iloka
  4. 8F. Maiolo
  5. 29J. Ganda ▼ 46'
  6. 6J. Berger
  7. 22T. Lesueur ▼ 53'
  8. 10J. Stöver ▼ 59'
  9. 17Y. Obushniy ▼ 76'
  10. 18L. Fritzsche
  11. 2S. van Looy

Dự bị 7

  1. 16J. Krüger ▲ 46'
  2. 20E. Adou ▲ 53'
  3. 24L. Kurtz ▲ 59'
  4. 11A. Ihde ▲ 76'
  5. 25N. Poplawski ▲ 76'
  6. 28N. Simsek
  7. 30C. Leonhard
VfB Lübeck HLV: G. Capretti
  1. 28G. Didzilatis
  2. 22L. Sommer
  3. 5L. Menke
  4. 10M. Farrona Pulido ▼ 46'
  5. 13M. Thiel
  6. 39J. Albrecht ▼ 46'
  7. 8J. Wulff
  8. 6T. Geerkens
  9. 21J. Westphal
  10. 11F. Drinkuth ▼ 87'
  11. 7J. Posselt ▼ 73'

Dự bị 9

  1. 2R. Kölle ▲ 46'
  2. 3B. Andresen ▲ 46'
  3. 9H. Bukusu ▲ 73'
  4. 44M. Lehnfeld ▲ 87'
  5. 1N. Oberbeck
  6. 4K. Bukusu
  7. 24M. Wahl
  8. 46R. Demir
  9. 48L. Schmitt

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Havelse
34 67 - 34 +33 74
2
Kickers Emden
34 65 - 44 +21 60
3
SV Drochtersen/Assel
34 45 - 32 +13 60
4
SV Werder Bremen II
34 89 - 56 +33 58
5
VfB Lübeck
34 65 - 44 +21 56
6
SV Meppen
34 66 - 39 +27 54
7
VfB Lübeck
34 56 - 50 +6 54
8
Hamburger SV II
34 59 - 66 -7 49
9
BW Lohne
34 55 - 57 -2 47
10
St. Pauli II
34 52 - 58 -6 45
11
VfB Oldenburg
34 51 - 55 -4 43
12
Eintracht Norderstedt
34 43 - 59 -16 43
13
Weiche Flensburg
34 52 - 62 -10 41
14
SSV Jeddeloh
34 46 - 65 -19 38
15
Bremer SV
34 60 - 67 -7 37
16
Teutonia Ottensen
34 44 - 78 -34 33
17
Holstein Kiel II
34 45 - 64 -19 28
18
Todesfelde
34 24 - 54 -30 28
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu38
72Ghi được66
51Thủng lưới61
1.89Bàn thắng mỗi trận1.74
8Giữ sạch lưới7
23Trên 2.5 bàn23
40Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu