VfB Lübeck vs VfB Lübeck
Tỷ số chung cuộc: VfB Lübeck 2-2 VfB Lübeck tại Regionalliga - Nord, 1 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: VfB Lübeck thắng 3, hòa 4, VfB Lübeck thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 10
- Sân vận động
- Dietmar-Scholze-Stadion an der Lohmühle, Lübeck
- Trọng tài
- H. Duschner
- Phong độ
- DLLLD VfB Lübeck
- WLDWW VfB Lübeck
- 24' ▲ S. Ibraimo ▼ C. van Zutphen
- 39' C. Sezer 1-0
- 43' 1-1 K. Büyükdemir
- 45'+6 M. Boland 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ M. Rüdiger ▼ M. Fakhro
- 49' 2-2 K. Korup
- 59' ▲ G. Kuisch ▼ J. Lippegaus
- 66' ▲ M. Kobert ▼ K. Büyükdemir
- 73' ▲ S. Vinberg ▼ D. Thiel
- 88' ▲ F. Kleeschätzky ▼ A. Andreasson
- FT2-2
Đội hình
- 1E. Gründemann
- 17T. Grupe
- 5C. Brackelmann
- 4A. Andreasson ▼ 88'
- 3J. Lippegaus ▼ 59'
- 31M. Boland
- 11N. Amamoo
- 7S. Abifade
- 8M. Ciapa
- 10C. Sezer
- 9M. Fakhro ▼ 46'
Dự bị 8
- 24M. Rüdiger ▲ 46'
- 14G. Kuisch ▲ 59'
- 15F. Kleeschätzky ▲ 88'
- 20V. Taritaš
- 21B. Bäßler
- 22J. Schmid
- 35S. Freitag
- 38K. Uzun
- 32K. Tittel
- 3N. Fischer
- 20C. van Zutphen ▼ 24'
- 15K. Korup
- 4D. Thiel ▼ 73'
- 8M. Knudsen
- 6B. Lambach
- 26A. Budimbu
- 24K. Büyükdemir ▼ 66'
- 10H. Hyseni
- 31K. Hübner
Dự bị 8
- 22S. Ibraimo ▲ 24'
- 9M. Kobert ▲ 66'
- 5S. Vinberg ▲ 73'
- 2C. Gnerlich
- 18M. Rasgele
- 27C. Bock
- 30K. Kwame
- 33N. Heyden
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 39 - 19 | +20 | 41 | |
| 1 | 18 | 45 - 12 | +33 | 43 | |
| 2 | 18 | 47 - 13 | +34 | 42 | |
| 2 | 20 | 39 - 24 | +15 | 38 | |
| 3 | 18 | 32 - 34 | -2 | 29 | |
| 3 | 20 | 39 - 24 | +15 | 36 | |
| 4 | 18 | 22 - 22 | 0 | 25 | |
| 4 | 20 | 36 - 27 | +9 | 34 | |
| 5 | 18 | 28 - 23 | +5 | 24 | |
| 5 | 20 | 40 - 23 | +17 | 33 | |
| 6 | 18 | 25 - 28 | -3 | 24 | |
| 6 | 20 | 23 - 18 | +5 | 33 | |
| 7 | 18 | 29 - 35 | -6 | 18 | |
| 7 | 20 | 23 - 29 | -6 | 24 | |
| 8 | 20 | 33 - 31 | +2 | 23 | |
| 8 | 18 | 15 - 28 | -13 | 16 | |
| 9 | 18 | 18 - 42 | -24 | 15 | |
| 9 | 20 | 27 - 40 | -13 | 21 | |
| 10 | 20 | 17 - 46 | -29 | 9 | |
| 10 | 18 | 11 - 35 | -24 | 12 | |
| 11 | 20 | 17 - 52 | -35 | 9 |
Promotion Group Relegation Round
So sánh
25Trận đấu25
43Ghi được42
29Thủng lưới43
1.72Bàn thắng mỗi trận1.68
7Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn17
26Hiệp hai13