VfB Lübeck
4 : 2
FT · Hiệp một 2:2
·
Eintracht Norderstedt

VfB Lübeck vs Eintracht Norderstedt

Tỷ số chung cuộc: VfB Lübeck 4-2 Eintracht Norderstedt tại Regionalliga - Nord, 20 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfB Lübeck thắng 4, hòa 2, Eintracht Norderstedt thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 30
Sân vận động
Stadion Buniamshof, Lübeck
Phong độ
LDWWW VfB Lübeck
LLWDL Eintracht Norderstedt
  1. 22' J. Stöver 1-0
  2. 24' M. Knudsen 2-0
  3. 37' 2-1 M. Brendel
  4. 45' 2-2 M. Brendel
  5. HT2-2
  6. 46' E. Hartwig J. Stöver
  7. 46' L. Fritzsche C. Bock
  8. 62' Y. Obushnyi V. Kraiev
  9. 62' J. Behounek N. Winkler
  10. 69' J. Berger 3-2
  11. 74' Choi In-Cheol J. Marxen
  12. 80' A. Ihde H. Hyseni
  13. 86' D. Kummerfeld F. Meier
  14. 86' P. Koch N. Brüning
  15. 86' S. Ibraimo A. Wallenborn
  16. 90' J. Lippegaus V. Taritaš
  17. 90'+6 M. Knudsen 4-2
  18. FT4-2

Đội hình

VfB Lübeck HLV: D. Adigo
  1. 1M. Sprang
  2. 5K. Ntika
  3. 13O. Iloka
  4. 8M. Knudsen
  5. 26V. Kraiev ▼ 62'
  6. 27C. Bock ▼ 46'
  7. 17J. Berger
  8. 7V. Taritaš ▼ 90'
  9. 20J. Stöver ▼ 46'
  10. 10H. Hyseni ▼ 80'
  11. 21V. Sadrifar

Dự bị 8

  1. 15E. Hartwig ▲ 46'
  2. 18L. Fritzsche ▲ 46'
  3. 24Y. Obushnyi ▲ 62'
  4. 22A. Ihde ▲ 80'
  5. 2J. Lippegaus ▲ 90'
  6. 23J. Bennetts
  7. 30C. Leonhard
  8. 6A. Tshimuanga
Eintracht Norderstedt HLV: J. Richter
  1. 22A. Exner
  2. 2A. Wallenborn ▼ 86'
  3. 4J. Marxen ▼ 74'
  4. 3Y. Nuxoll
  5. 27F. Meier ▼ 86'
  6. 14K. von Anhalt
  7. 6E. Zehir
  8. 11E. Gueye
  9. 30N. Winkler ▼ 62'
  10. 7N. Brüning ▼ 86'
  11. 19M. Brendel

Dự bị 8

  1. 10J. Behounek ▲ 62'
  2. 20Choi In-Cheol ▲ 74'
  3. 8D. Kummerfeld ▲ 86'
  4. 13P. Koch ▲ 86'
  5. 24S. Ibraimo ▲ 86'
  6. 23N. Selutin
  7. 25D. Ceesay
  8. 35Choi Kang-Min

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hannover 96 II
34 90 - 40 +50 76
2
SV Meppen
34 74 - 39 +35 71
3
VfB Lübeck
34 84 - 40 +44 65
4
SV Drochtersen/Assel
34 56 - 42 +14 61
5
VfB Oldenburg
34 63 - 44 +19 57
6
Holstein Kiel II
34 63 - 53 +10 56
7
Hamburger SV II
34 55 - 53 +2 51
8
Havelse
34 57 - 54 +3 49
9
Teutonia Ottensen
34 60 - 49 +11 48
10
BW Lohne
34 51 - 49 +2 46
11
Bremer SV
34 54 - 61 -7 46
12
St. Pauli II
34 61 - 46 +15 43
13
Eintracht Norderstedt
34 57 - 64 -7 43
14
SSV Jeddeloh
34 41 - 64 -23 39
15
Weiche Flensburg
34 44 - 59 -15 38
16
Eimsbütteler TV
34 35 - 74 -39 22
17
Kilia Kiel
34 39 - 86 -47 20
18
Spelle-Venhaus
34 30 - 97 -67 12
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu42
111Ghi được85
41Thủng lưới74
2.71Bàn thắng mỗi trận2.02
16Giữ sạch lưới11
27Trên 2.5 bàn28
62Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu