Eintracht Norderstedt vs VfB Lübeck
Tỷ số chung cuộc: Eintracht Norderstedt 4-0 VfB Lübeck tại Regionalliga - Nord, 13 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Eintracht Norderstedt thắng 4, hòa 2, VfB Lübeck thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 1
- Sân vận động
- Edmund-Plambeck-Stadion, Norderstedt
- Trọng tài
- F. Bahr
- Phong độ
- LLWDL Eintracht Norderstedt
- LDWWW VfB Lübeck
- 34' J. Lüneburg 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Choi Kang-Min ▼ P. Müller
- 58' ▲ S. Kisekka ▼ S. Wahab
- 60' P. Koch 2-0
- 65' ▲ C. Bock ▼ M. Knudsen
- 67' ▲ Daoud Iraqi ▼ C. Gnerlich
- 70' ▲ D. Kummerfeld ▼ R. Bork
- 70' ▲ D. Wüst ▼ M. Rasgele
- 72' E. Saad 3-0
- 77' N. Brüning 4-0
- 80' ▲ B. Evren ▼ N. Brüning
- 80' ▲ J. Hölscher ▼ J. Lüneburg
- FT4-0
Đội hình
- 1L. Huxsohl
- 22H. Bojadgian
- 14J. Behounek
- 27F. Grau
- 15R. Bork ▼ 70'
- 7N. Brüning ▼ 80'
- 25P. Müller ▼ 46'
- 24P. Koch
- 6D. Williams
- 11E. Saad
- 9J. Lüneburg ▼ 80'
Dự bị 8
- 10Choi Kang-Min ▲ 46'
- 8D. Kummerfeld ▲ 70'
- 17B. Evren ▲ 80'
- 19J. Hölscher ▲ 80'
- 3Y. Nuxoll
- 5L. Karschau
- 21S. Rakocevic
- 18M. Igwe
- 32K. Tittel
- 3N. Fischer
- 5S. Vinberg
- 4D. Thiel
- 7F. Graudenz
- 8M. Knudsen ▼ 65'
- 6B. Lambach
- 2C. Gnerlich ▼ 67'
- 18M. Rasgele ▼ 70'
- 23S. Wahab ▼ 58'
- 10H. Hyseni
Dự bị 7
- 21S. Kisekka ▲ 58'
- 27C. Bock ▲ 65'
- 25Daoud Iraqi ▲ 67'
- 9D. Wüst ▲ 70'
- 15K. Korup
- 22M. Maletzki
- 12N. Heyden
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 39 - 19 | +20 | 41 | |
| 1 | 18 | 45 - 12 | +33 | 43 | |
| 2 | 18 | 47 - 13 | +34 | 42 | |
| 2 | 20 | 39 - 24 | +15 | 38 | |
| 3 | 18 | 32 - 34 | -2 | 29 | |
| 3 | 20 | 39 - 24 | +15 | 36 | |
| 4 | 18 | 22 - 22 | 0 | 25 | |
| 4 | 20 | 36 - 27 | +9 | 34 | |
| 5 | 18 | 28 - 23 | +5 | 24 | |
| 5 | 20 | 40 - 23 | +17 | 33 | |
| 6 | 18 | 25 - 28 | -3 | 24 | |
| 6 | 20 | 23 - 18 | +5 | 33 | |
| 7 | 18 | 29 - 35 | -6 | 18 | |
| 7 | 20 | 23 - 29 | -6 | 24 | |
| 8 | 20 | 33 - 31 | +2 | 23 | |
| 8 | 18 | 15 - 28 | -13 | 16 | |
| 9 | 18 | 18 - 42 | -24 | 15 | |
| 9 | 20 | 27 - 40 | -13 | 21 | |
| 10 | 20 | 17 - 46 | -29 | 9 | |
| 10 | 18 | 11 - 35 | -24 | 12 | |
| 11 | 20 | 17 - 52 | -35 | 9 |
Promotion Group Relegation Round
So sánh
28Trận đấu25
57Ghi được42
54Thủng lưới43
2.04Bàn thắng mỗi trận1.68
6Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn17
22Hiệp hai13