VfB Lübeck vs Eintracht Norderstedt
Tỷ số chung cuộc: VfB Lübeck 1-1 Eintracht Norderstedt tại Regionalliga - Nord, 16 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfB Lübeck thắng 4, hòa 2, Eintracht Norderstedt thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 12
- Sân vận động
- Stadion Buniamshof, Lübeck
- Trọng tài
- T. Daniel
- Phong độ
- LDWWW VfB Lübeck
- LLWDL Eintracht Norderstedt
- 8' 0-1 J. Lüneburg
- HT0-1
- 53' A. Budimbu 1-1
- 64' ▲ P. Müller ▼ D. Williams
- 66' ▲ A. Bouali ▼ K. Büyükdemir
- 71' ▲ Choi Kang-Min ▼ E. Saad
- 72' ▲ L. Steen ▼ F. Graudenz
- 78' ▲ J. Hölscher ▼ E. Nyarko
- 84' ▲ C. Gnerlich ▼ K. Korup
- 84' ▲ K. Kwame ▼ M. Knudsen
- 90' ▲ M. Igwe ▼ N. Brüning
- FT1-1
Đội hình
- 32K. Tittel
- 3N. Fischer
- 20C. van Zutphen
- 15K. Korup ▼ 84'
- 4D. Thiel
- 7F. Graudenz ▼ 72'
- 8M. Knudsen ▼ 84'
- 6B. Lambach
- 26A. Budimbu
- 24K. Büyükdemir ▼ 66'
- 10H. Hyseni
Dự bị 8
- 17A. Bouali ▲ 66'
- 13L. Steen ▲ 72'
- 2C. Gnerlich ▲ 84'
- 30K. Kwame ▲ 84'
- 12N. Heyden
- 5S. Vinberg
- 18M. Rasgele
- 27C. Bock
- 21S. Rakocevic
- 4J. Marxen
- 22H. Bojadgian
- 14J. Behounek
- 27F. Grau
- 13E. Nyarko ▼ 78'
- 7N. Brüning ▼ 90'
- 8D. Kummerfeld
- 6D. Williams ▼ 64'
- 11E. Saad ▼ 71'
- 9J. Lüneburg
Dự bị 7
- 25P. Müller ▲ 64'
- 10Choi Kang-Min ▲ 71'
- 19J. Hölscher ▲ 78'
- 18M. Igwe ▲ 90'
- 1L. Huxsohl
- 3Y. Nuxoll
- 16N. Denis
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 39 - 19 | +20 | 41 | |
| 1 | 18 | 45 - 12 | +33 | 43 | |
| 2 | 18 | 47 - 13 | +34 | 42 | |
| 2 | 20 | 39 - 24 | +15 | 38 | |
| 3 | 18 | 32 - 34 | -2 | 29 | |
| 3 | 20 | 39 - 24 | +15 | 36 | |
| 4 | 18 | 22 - 22 | 0 | 25 | |
| 4 | 20 | 36 - 27 | +9 | 34 | |
| 5 | 18 | 28 - 23 | +5 | 24 | |
| 5 | 20 | 40 - 23 | +17 | 33 | |
| 6 | 18 | 25 - 28 | -3 | 24 | |
| 6 | 20 | 23 - 18 | +5 | 33 | |
| 7 | 18 | 29 - 35 | -6 | 18 | |
| 7 | 20 | 23 - 29 | -6 | 24 | |
| 8 | 20 | 33 - 31 | +2 | 23 | |
| 8 | 18 | 15 - 28 | -13 | 16 | |
| 9 | 18 | 18 - 42 | -24 | 15 | |
| 9 | 20 | 27 - 40 | -13 | 21 | |
| 10 | 20 | 17 - 46 | -29 | 9 | |
| 10 | 18 | 11 - 35 | -24 | 12 | |
| 11 | 20 | 17 - 52 | -35 | 9 |
Promotion Group Relegation Round
So sánh
25Trận đấu28
42Ghi được57
43Thủng lưới54
1.68Bàn thắng mỗi trận2.04
7Giữ sạch lưới6
17Trên 2.5 bàn20
13Hiệp hai22