Eintracht Norderstedt vs VfB Lübeck
Tỷ số chung cuộc: Eintracht Norderstedt 0-2 VfB Lübeck tại Regionalliga - Nord, 22 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Eintracht Norderstedt thắng 4, hòa 2, VfB Lübeck thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 13
- Sân vận động
- Edmund-Plambeck-Stadion, Norderstedt
- Phong độ
- LWDLD Eintracht Norderstedt
- DWWWW VfB Lübeck
- 9' 0-1 L. Fritzsche
- HT0-1
- 69' ▲ J. Lippegaus ▼ J. Stöver
- 69' ▲ J. Meier ▼ L. Fritzsche
- 71' ▲ N. Musse ▼ Choi In-Cheol
- 79' ▲ N. Selutin ▼ N. Brüning
- 84' 0-2 V. Taritaš
- 85' ▲ N. Awuku ▼ N. Gutmann
- 86' ▲ K. Kling ▼ A. Wallenborn
- 86' ▲ Y. Obushnyi ▼ M. Knudsen
- 88' ▲ E. Farahnak ▼ H. Hyseni
- FT0-2
Đội hình
- 22A. Exner
- 2A. Wallenborn ▼ 86'
- 8D. Kummerfeld
- 11N. Gutmann ▼ 85'
- 5M. Frahm
- 20Choi In-Cheol ▼ 71'
- 14K. von Anhalt
- 6E. Zehir
- 10J. Behounek
- 16M. Bölter
- 7N. Brüning ▼ 79'
Dự bị 9
- 21N. Musse ▲ 71'
- 23N. Selutin ▲ 79'
- 28N. Awuku ▲ 85'
- 26K. Kling ▲ 86'
- 13P. Koch
- 17M. Gries
- 18A. Akhber
- 24S. Ibraimo
- 25D. Ceesay
- 30C. Leonhard
- 5K. Ntika
- 13O. Iloka
- 8M. Knudsen ▼ 86'
- 27C. Bock
- 17J. Berger
- 7V. Taritaš
- 20J. Stöver ▼ 69'
- 10H. Hyseni ▼ 88'
- 21V. Sadrifar
- 18L. Fritzsche ▼ 69'
Dự bị 6
- 2J. Lippegaus ▲ 69'
- 11J. Meier ▲ 69'
- 24Y. Obushnyi ▲ 86'
- 28E. Farahnak ▲ 88'
- 23J. Bennetts
- 1M. Sprang
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 90 - 40 | +50 | 76 | |
| 2 | 34 | 74 - 39 | +35 | 71 | |
| 3 | 34 | 84 - 40 | +44 | 65 | |
| 4 | 34 | 56 - 42 | +14 | 61 | |
| 5 | 34 | 63 - 44 | +19 | 57 | |
| 6 | 34 | 63 - 53 | +10 | 56 | |
| 7 | 34 | 55 - 53 | +2 | 51 | |
| 8 | 34 | 57 - 54 | +3 | 49 | |
| 9 | 34 | 60 - 49 | +11 | 48 | |
| 10 | 34 | 51 - 49 | +2 | 46 | |
| 11 | 34 | 54 - 61 | -7 | 46 | |
| 12 | 34 | 61 - 46 | +15 | 43 | |
| 13 | 34 | 57 - 64 | -7 | 43 | |
| 14 | 34 | 41 - 64 | -23 | 39 | |
| 15 | 34 | 44 - 59 | -15 | 38 | |
| 16 | 34 | 35 - 74 | -39 | 22 | |
| 17 | 34 | 39 - 86 | -47 | 20 | |
| 18 | 34 | 30 - 97 | -67 | 12 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu41
85Ghi được111
74Thủng lưới41
2.02Bàn thắng mỗi trận2.71
11Giữ sạch lưới16
28Trên 2.5 bàn27
44Hiệp hai62