VfB Lübeck vs Eintracht Norderstedt
Tỷ số chung cuộc: VfB Lübeck 1-0 Eintracht Norderstedt tại Regionalliga - Nord, 19 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfB Lübeck thắng 4, hòa 2, Eintracht Norderstedt thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 29
- Sân vận động
- Sportplatz an der Travemünder Allee, Lübeck
- Trọng tài
- J. Tschirschwitz
- Phong độ
- LDWWW VfB Lübeck
- LLWDL Eintracht Norderstedt
- 44' H. Wurr 1-0
- HT1-0
- 50' ▲ P. Hoppe ▼ J. Behounek
- 60' ▲ R. Adigo ▼ M. Kobert
- 60' ▲ M. Brendel ▼ J. Marxen
- 67' ▲ J. Woudstra ▼ H. Hyseni
- 72' ▲ J. Lüneburg ▼ Choi Kang-Min
- 74' ▲ B. Lambach ▼ J. Bennetts
- 81' ▲ A. Akhber ▼ A. Wallenborn
- 86' ▲ L. Sendzik ▼ M. Ciapa
- 90'+3 ▲ A. Ihde ▼ S. Pingel
- FT1-0
Đội hình
- 12A. Hoxha
- 24M. Holzmann
- 28E. Farahnak
- 19H. Wurr
- 15K. Korup
- 27C. Bock
- 11M. Ciapa ▼ 86'
- 23J. Bennetts ▼ 74'
- 10H. Hyseni ▼ 67'
- 17S. Pingel ▼ 90'
- 9M. Kobert ▼ 60'
Dự bị 9
- 29R. Adigo ▲ 60'
- 21J. Woudstra ▲ 67'
- 6B. Lambach ▲ 74'
- 25L. Sendzik ▲ 86'
- 22A. Ihde ▲ 90'
- 5S. Vinberg
- 14P. Kolvenbach
- 18L. Riedel
- 26N. Neca
- 1L. Huxsohl
- 2A. Wallenborn ▼ 81'
- 4J. Marxen ▼ 60'
- 5F. Grau
- 27M. Schütt
- 26T. Hildebrandt
- 14J. Behounek ▼ 50'
- 10Choi Kang-Min ▼ 72'
- 16M. Bölter
- 7N. Brüning
- 29C. Sezer
Dự bị 9
- 17P. Hoppe ▲ 50'
- 19M. Brendel ▲ 60'
- 9J. Lüneburg ▲ 72'
- 18A. Akhber ▲ 81'
- 6D. Williams
- 13F. Schmidt
- 20B. Dreca
- 21S. Rakocevic
- 22H. Bojadgian
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 36 | 78 - 45 | +33 | 75 | |
| 3 | 36 | 81 - 54 | +27 | 67 | |
| 4 | 35 | 63 - 52 | +11 | 58 | |
| 5 | 36 | 56 - 47 | +9 | 56 | |
| 6 | 36 | 54 - 47 | +7 | 52 | |
| 7 | 36 | 58 - 68 | -10 | 51 | |
| 8 | 36 | 55 - 44 | +11 | 50 | |
| 9 | 36 | 65 - 63 | +2 | 49 | |
| 10 | 36 | 55 - 49 | +6 | 48 | |
| 11 | 36 | 58 - 63 | -5 | 48 | |
| 12 | 36 | 61 - 57 | +4 | 47 | |
| 13 | 36 | 59 - 56 | +3 | 47 | |
| 14 | 36 | 57 - 61 | -4 | 45 | |
| 15 | 35 | 46 - 56 | -10 | 43 | |
| 16 | 36 | 44 - 56 | -12 | 41 | |
| 17 | 36 | 53 - 64 | -11 | 39 | |
| 18 | 36 | 53 - 82 | -29 | 32 | |
| 19 | 36 | 26 - 103 | -77 | 15 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu39
64Ghi được64
66Thủng lưới53
1.52Bàn thắng mỗi trận1.64
8Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn25
32Hiệp hai38