Würzburger Kickers
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Greuther Fürth II

Würzburger Kickers vs Greuther Fürth II

Tỷ số chung cuộc: Würzburger Kickers 1-1 Greuther Fürth II tại Regionalliga - Bayern, 10 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Würzburger Kickers thắng 4, hòa 2, Greuther Fürth II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 33
Sân vận động
AKON ARENA, Würzburg
Phong độ
WLLLL Würzburger Kickers
LWLLW Greuther Fürth II
  1. HT0-0
  2. 64' L. Akhalaia A. Japaur
  3. 66' L. Näpflein A. Imeri
  4. 77' C. Meister K. Aydin
  5. 77' M. Hrgota N. Grimbs
  6. 84' L. Akhalaia11m 1-0
  7. 85' B. Girth T. Kraus
  8. 88' G. Nkowa J. Aigboje
  9. 89' 1-1 G. Nkowa
  10. FT1-1

Đội hình

Würzburger Kickers HLV: S. Neumann
  1. 1J. Hipper
  2. 28E. Farahnak
  3. 20F. Montcheu
  4. 22D. Hägele
  5. 18M. Zaiser
  6. 31T. Kraus ▼ 85'
  7. 7M. Fesser
  8. 25D. Meisel
  9. 23T. Harz
  10. 17J. Wieselsberger
  11. 11A. Japaur ▼ 64'

Dự bị 5

  1. 9L. Akhalaia ▲ 64'
  2. 33B. Girth ▲ 85'
  3. 15T. De Moura Moraes
  4. 26N. Awassi
  5. 35S. Langner
Greuther Fürth II HLV: L. Haas
  1. 1S. Prüfrock
  2. 13K. Aydin ▼ 77'
  3. 14Y. Scholz
  4. 18R. Marita
  5. 24N. Vakouftsis
  6. 10D. Adlung
  7. 7M. Fries
  8. 16A. Fazlija
  9. 17J. Aigboje ▼ 88'
  10. 23A. Imeri ▼ 66'
  11. 9N. Grimbs ▼ 77'

Dự bị 9

  1. 6L. Näpflein ▲ 66'
  2. 2C. Meister ▲ 77'
  3. 19M. Hrgota ▲ 77'
  4. 11G. Nkowa ▲ 88'
  5. 12S. Hoffmann
  6. 3R. Wuttke
  7. 5V. Kastull
  8. 8L. Haskaj
  9. 20A. Mostofi

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Schweinfurt 05
34 70 - 39 +31 68
2
Buchbach
34 65 - 45 +20 59
3
Würzburger Kickers
34 58 - 38 +20 57
4
FC Bayern München II
34 73 - 48 +25 56
5
Greuther Fürth II
34 60 - 45 +15 56
6
Bayreuth
34 55 - 40 +15 55
7
Wacker Burghausen
34 60 - 50 +10 52
8
Vilzing
34 53 - 53 0 52
9
Illertissen
34 44 - 33 +11 51
10
Ansbach
34 46 - 54 -8 46
11
Nürnberg II
34 62 - 61 +1 45
12
Augsburg II
34 66 - 64 +2 42
13
Aubstadt
34 44 - 49 -5 40
14
TSV Schwaben Augsburg
34 51 - 57 -6 40
15
Viktoria Aschaffenburg
34 35 - 47 -12 40
16
Hankofen-Hailing
34 35 - 72 -37 29
17
Eintracht Bamberg
34 26 - 72 -46 25
18
Türkgücü-Ataspor
34 31 - 67 -36 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu45
75Ghi được79
50Thủng lưới55
1.79Bàn thắng mỗi trận1.76
14Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn22
37Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu