Greuther Fürth II
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Würzburger Kickers

Greuther Fürth II vs Würzburger Kickers

Tỷ số chung cuộc: Greuther Fürth II 1-1 Würzburger Kickers tại Regionalliga - Bayern, 22 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Greuther Fürth II thắng 3, hòa 2, Würzburger Kickers thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 16
Sân vận động
Sportpark Ronhof Thomas Sommer, Fürth
Phong độ
LWLLW Greuther Fürth II
WLLLL Würzburger Kickers
  1. HT0-0
  2. 50' 0-1 B. Girth
  3. 57' D. Adlung 1-1
  4. 75' R. Marita R. Wuttke
  5. 78' F. Montcheu D. Meisel
  6. 83' N. Grimbs A. Fazlija
  7. 83' A. Imeri J. Aigboje
  8. 87' A. Japaur B. Junge-Abiol
  9. FT1-1

Đội hình

Greuther Fürth II HLV: L. Haas
  1. 1S. Prüfrock
  2. 13K. Aydin
  3. 5V. Kastull
  4. 21R. Adiele
  5. 3R. Wuttke ▼ 75'
  6. 10D. Adlung
  7. 7M. Fries
  8. 6L. Näpflein
  9. 16A. Fazlija ▼ 83'
  10. 17J. Aigboje ▼ 83'
  11. 18D. Kasper

Dự bị 9

  1. 2R. Marita ▲ 75'
  2. 9N. Grimbs ▲ 83'
  3. 23A. Imeri ▲ 83'
  4. 8L. Haskaj
  5. 11G. Nkowa
  6. 12J. Mottl
  7. 15B. Desić
  8. 19M. Hrgota
  9. 20A. Mostofi
Würzburger Kickers HLV: M. Lanig
  1. 27V. Friedsam
  2. 26N. Awassi
  3. 28E. Farahnak
  4. 19M. Uhl
  5. 18M. Zaiser
  6. 31T. Kraus
  7. 25D. Meisel ▼ 78'
  8. 8F. Wessig
  9. 33B. Girth
  10. 10M. Hannemann
  11. 30B. Junge-Abiol ▼ 87'

Dự bị 9

  1. 20F. Montcheu ▲ 78'
  2. 11A. Japaur ▲ 87'
  3. 1J. Hipper
  4. 4E. Härtl
  5. 5F. Baca
  6. 7M. Fesser
  7. 24J. Ampadu
  8. 17J. Wieselsberger
  9. 23T. Harz

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Schweinfurt 05
34 70 - 39 +31 68
2
Buchbach
34 65 - 45 +20 59
3
Würzburger Kickers
34 58 - 38 +20 57
4
FC Bayern München II
34 73 - 48 +25 56
5
Greuther Fürth II
34 60 - 45 +15 56
6
Bayreuth
34 55 - 40 +15 55
7
Wacker Burghausen
34 60 - 50 +10 52
8
Vilzing
34 53 - 53 0 52
9
Illertissen
34 44 - 33 +11 51
10
Ansbach
34 46 - 54 -8 46
11
Nürnberg II
34 62 - 61 +1 45
12
Augsburg II
34 66 - 64 +2 42
13
Aubstadt
34 44 - 49 -5 40
14
TSV Schwaben Augsburg
34 51 - 57 -6 40
15
Viktoria Aschaffenburg
34 35 - 47 -12 40
16
Hankofen-Hailing
34 35 - 72 -37 29
17
Eintracht Bamberg
34 26 - 72 -46 25
18
Türkgücü-Ataspor
34 31 - 67 -36 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu42
79Ghi được75
55Thủng lưới50
1.76Bàn thắng mỗi trận1.79
11Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn23
43Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu