Würzburger Kickers vs Greuther Fürth II
Tỷ số chung cuộc: Würzburger Kickers 2-1 Greuther Fürth II tại Regionalliga - Bayern, 9 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Würzburger Kickers thắng 4, hòa 2, Greuther Fürth II thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 9
- Sân vận động
- AKON ARENA, Würzburg
- Phong độ
- WLLLL Würzburger Kickers
- LWLLW Greuther Fürth II
- 27' 0-1 R. Bornschein
- HT0-1
- 50' ▲ A. Beusch ▼ A. Mostofi
- 64' ▲ T. Duah ▼ F. Baumgärtel
- 70' S. Sané 1-1
- 75' ▲ T. Sausen ▼ S. Sané
- 79' ▲ T. Haas ▼ P. Kurzweg
- 83' ▲ R. Wuttke ▼ K. Aydin
- 84' ▲ B. Junge-Abiol ▼ B. Caciel
- 84' ▲ S. Reyes ▼ S. Müller
- 87' ▲ D. Goumas ▼ S. Kaymakci
- 90'+6 ▲ Y. Scholz ▼ D. Karimani
- 90'+5 D. Karimani 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 27V. Friedsam
- 16P. Kurzweg ▼ 79'
- 6M. Wegmann
- 11F. Montcheu
- 22D. Hägele
- 18M. Zaiser
- 10D. Karimani ▼ 90'
- 17I. Franjić
- 14S. Sané ▼ 75'
- 19B. Caciel ▼ 84'
- 36P. Moll
Dự bị 9
- 9T. Sausen ▲ 75'
- 7T. Haas ▲ 79'
- 30B. Junge-Abiol ▲ 84'
- 4Y. Scholz ▲ 90'
- 5A. Unrath
- 8F. Wessig
- 25D. Meisel
- 31T. Kraus
- 33N. Quindt
- 1S. Kaymakci ▼ 87'
- 15F. Baumgärtel ▼ 64'
- 5O. Fobassam
- 3B. Schlicke
- 10D. Adlung
- 16S. Müller ▼ 84'
- 7R. Littig
- 8L. Haskaj
- 18K. Aydin ▼ 83'
- 20A. Mostofi ▼ 50'
- 9R. Bornschein
Dự bị 7
- 21A. Beusch ▲ 50'
- 13T. Duah ▲ 64'
- 4R. Wuttke ▲ 83'
- 6S. Reyes ▲ 84'
- 12D. Goumas ▲ 87'
- 17M. Fries
- 22M. Hrgota
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 20 | +59 | 82 | |
| 2 | 34 | 75 - 42 | +33 | 69 | |
| 3 | 34 | 77 - 50 | +27 | 61 | |
| 4 | 34 | 52 - 36 | +16 | 58 | |
| 5 | 34 | 60 - 49 | +11 | 56 | |
| 6 | 34 | 60 - 46 | +14 | 54 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 50 | |
| 8 | 34 | 52 - 52 | 0 | 49 | |
| 9 | 34 | 51 - 47 | +4 | 48 | |
| 10 | 34 | 48 - 57 | -9 | 45 | |
| 11 | 34 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 34 | 40 - 44 | -4 | 42 | |
| 13 | 34 | 48 - 61 | -13 | 39 | |
| 14 | 34 | 34 - 49 | -15 | 36 | |
| 15 | 34 | 33 - 69 | -36 | 31 | |
| 16 | 34 | 36 - 60 | -24 | 30 | |
| 17 | 34 | 37 - 63 | -26 | 30 | |
| 18 | 34 | 38 - 76 | -38 | 29 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu43
105Ghi được80
44Thủng lưới58
2.23Bàn thắng mỗi trận1.86
23Giữ sạch lưới10
28Trên 2.5 bàn31
48Hiệp hai38