Greuther Fürth II
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Würzburger Kickers

Greuther Fürth II vs Würzburger Kickers

Tỷ số chung cuộc: Greuther Fürth II 1-0 Würzburger Kickers tại Regionalliga - Bayern, 14 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Greuther Fürth II thắng 3, hòa 2, Würzburger Kickers thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 36
Sân vận động
Sportpark Ronhof Thomas Sommer, Fürth
Trọng tài
L. Ostheimer
Phong độ
LLWLL Greuther Fürth II
DWLLL Würzburger Kickers
  1. HT0-0
  2. 46' N. Grimbs T. Duah
  3. 65' S. Reyes D. Adlung
  4. 68' L. Littbarski E. Kratzer
  5. 70' N. Grimbs 1-0
  6. 73' M. Dietz
  7. 74' N. Žebrauskas N. Grimbs
  8. 77' D. Alberico B. Caciel
  9. 77' A. Leipold D. Meisel
  10. 84' D. Ismail R. Bornschein
  11. FT1-0

Đội hình

Greuther Fürth II HLV: P. Ruman
  1. 1L. Schulz
  2. 15F. Baumgärtel
  3. 3E. Kratzer ▼ 68'
  4. 17O. Fobassam
  5. 5O. Mhamdi
  6. 13T. Duah ▼ 46'
  7. 11D. Adlung ▼ 65'
  8. 6M. Dietz
  9. 20D. Angleberger
  10. 8S. Raebiger
  11. 21R. Bornschein ▼ 84'

Dự bị 9

  1. 9N. Grimbs ▲ 46'
  2. 22S. Reyes ▲ 65'
  3. 16L. Littbarski ▲ 68'
  4. 4N. Žebrauskas ▲ 74'
  5. 18D. Ismail ▲ 84'
  6. 12D. Goumas
  7. 10W. Kamm
  8. 14A. Beusch
  9. 19D. Pfeil
Würzburger Kickers HLV: M. Wildersinn
  1. 27V. Friedsam
  2. 16P. Kurzweg
  3. 7T. Haas
  4. 11F. Montcheu
  5. 15F. Göttlicher
  6. 22D. Hägele
  7. 18M. Zaiser
  8. 10D. Karimani
  9. 25D. Meisel ▼ 77'
  10. 14S. Sané
  11. 19B. Caciel ▼ 77'

Dự bị 6

  1. 26D. Alberico ▲ 77'
  2. 36A. Leipold ▲ 77'
  3. 6M. Wegmann
  4. 20M. Fischer
  5. 31T. Littmann
  6. 33E. Verstappen

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SpVgg Unterhaching
38 86 - 33 +53 86
2
Würzburger Kickers
38 103 - 36 +67 80
3
FC Bayern München II
38 94 - 54 +40 71
4
Nürnberg II
38 81 - 55 +26 61
5
Viktoria Aschaffenburg
38 63 - 47 +16 61
6
FC Schweinfurt 05
38 77 - 64 +13 59
7
Wacker Burghausen
38 57 - 45 +12 56
8
Greuther Fürth II
38 51 - 53 -2 55
9
Illertissen
38 60 - 65 -5 55
10
Augsburg II
38 78 - 69 +9 54
11
Aubstadt
38 65 - 59 +6 54
12
Buchbach
38 62 - 68 -6 53
13
Vilzing
38 52 - 68 -16 51
14
Türkgücü-Ataspor
38 48 - 51 -3 50
15
Ansbach
38 57 - 66 -9 50
16
VfB Eichstätt
38 64 - 70 -6 43
17
Rain / Lech
38 40 - 78 -38 36
18
Hankofen-Hailing
38 47 - 90 -43 36
19
Heimstetten
38 43 - 94 -51 25
20
Pipinsried
38 37 - 100 -63 25
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu42
54Ghi được114
56Thủng lưới39
1.35Bàn thắng mỗi trận2.71
10Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn28
31Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu