Greuther Fürth II vs Wacker Burghausen
Tỷ số chung cuộc: Greuther Fürth II 3-1 Wacker Burghausen tại Regionalliga - Bayern, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Greuther Fürth II thắng 5, hòa 3, Wacker Burghausen thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 28
- Sân vận động
- Sportanlage Burgfarrnbach Platz 1, Fürth
- Phong độ
- LLWLL Greuther Fürth II
- DLLLW Wacker Burghausen
- 24' ▲ A. Andreichyk ▼ V. Mareš
- 25' J. Aigboje 1-0
- 38' J. Aigboje 2-0
- HT2-0
- 57' ▲ R. Marita ▼ A. Imeri
- 60' ▲ D. Kasper ▼ J. Aigboje
- 66' ▲ H. Birtwistle ▼ C. Schulz
- 66' ▲ N. Doll ▼ A. Gordok
- 75' ▲ C. Bibaku ▼ D. Bareš
- 77' ▲ M. Hrgota ▼ D. Pfaffenrot
- 81' ▲ A. Mostofi ▼ R. Marita
- 82' 2-1 F. Bachschmid
- 85' M. Hrgota 3-1
- 87' ▲ L. Haskaj ▼ N. Grimbs
- FT3-1
Đội hình
- 1S. Prüfrock
- 13K. Aydin
- 5V. Kastull
- 14Y. Scholz
- 24N. Vakouftsis
- 10D. Adlung
- 7M. Fries
- 15D. Pfaffenrot ▼ 77'
- 17J. Aigboje ▼ 60'
- 23A. Imeri ▼ 57'
- 9N. Grimbs ▼ 87'
Dự bị 8
- 2R. Marita ▲ 57'
- 18D. Kasper ▲ 60'
- 19M. Hrgota ▲ 77'
- 20A. Mostofi ▲ 81'
- 8L. Haskaj ▲ 87'
- 12S. Hoffmann
- 4R. Hauth
- 11G. Nkowa
- 1M. Schöller
- 31C. Schulz ▼ 66'
- 5V. Mareš ▼ 24'
- 18T. Hofbauer
- 4J. Maljojoki
- 34L. Walchhütter
- 6F. Bachschmid
- 8F. Ilić
- 7A. Gordok ▼ 66'
- 19D. Bareš ▼ 75'
- 26S. Malinowski
Dự bị 9
- 22A. Andreichyk ▲ 24'
- 3H. Birtwistle ▲ 66'
- 29N. Doll ▲ 66'
- 10C. Bibaku ▲ 75'
- 9M. Lema
- 17A. Spitzer
- 20L. Adamhuber
- 40J. Bartl
- 36J. Kanze
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 70 - 39 | +31 | 68 | |
| 2 | 34 | 65 - 45 | +20 | 59 | |
| 3 | 34 | 58 - 38 | +20 | 57 | |
| 4 | 34 | 73 - 48 | +25 | 56 | |
| 5 | 34 | 60 - 45 | +15 | 56 | |
| 6 | 34 | 55 - 40 | +15 | 55 | |
| 7 | 34 | 60 - 50 | +10 | 52 | |
| 8 | 34 | 53 - 53 | 0 | 52 | |
| 9 | 34 | 44 - 33 | +11 | 51 | |
| 10 | 34 | 46 - 54 | -8 | 46 | |
| 11 | 34 | 62 - 61 | +1 | 45 | |
| 12 | 34 | 66 - 64 | +2 | 42 | |
| 13 | 34 | 44 - 49 | -5 | 40 | |
| 14 | 34 | 51 - 57 | -6 | 40 | |
| 15 | 34 | 35 - 47 | -12 | 40 | |
| 16 | 34 | 35 - 72 | -37 | 29 | |
| 17 | 34 | 26 - 72 | -46 | 25 | |
| 18 | 34 | 31 - 67 | -36 | 22 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu42
79Ghi được78
55Thủng lưới60
1.76Bàn thắng mỗi trận1.86
11Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn25
43Hiệp hai40