Wacker Burghausen
2 : 4
FT · Hiệp một 1:1
·
Greuther Fürth II

Wacker Burghausen vs Greuther Fürth II

Tỷ số chung cuộc: Wacker Burghausen 2-4 Greuther Fürth II tại Regionalliga - Bayern, 27 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wacker Burghausen thắng 2, hòa 3, Greuther Fürth II thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 11
Sân vận động
Wacker Arena, Burghausen
Phong độ
DLLLW Wacker Burghausen
LLWLL Greuther Fürth II
  1. 8' 0-1 R. Adiele
  2. 23' F. Bachschmid 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' D. Kasper N. Grimbs
  5. 46' A. Fazlija E. Prib
  6. 51' A. Andreichyk A. Fambo
  7. 56' 1-2 K. Aydin
  8. 59' M. Fries L. Popp
  9. 64' N. Doll D. Bareš
  10. 67' 1-3 D. Kasper
  11. 72' M. Spitzer M. Lema
  12. 72' T. Duxner M. Sommerauer
  13. 72' N. Agbaje S. Malinowski
  14. 73' J. Aigboje D. Pfaffenrot
  15. 75' N. Agbaje 2-3
  16. 90'+4 A. Mostofi K. Aydin
  17. 90'+6 2-4 M. Wagner
  18. FT2-4

Đội hình

Wacker Burghausen HLV: R. Berg
  1. 1M. Schöller
  2. 35M. Sommerauer ▼ 72'
  3. 31C. Schulz
  4. 5V. Mareš
  5. 3A. Fambo ▼ 51'
  6. 4J. Maljojoki
  7. 6F. Bachschmid
  8. 32D. Ade
  9. 9M. Lema ▼ 72'
  10. 19D. Bareš ▼ 64'
  11. 26S. Malinowski ▼ 72'

Dự bị 9

  1. 22A. Andreichyk ▲ 51'
  2. 29N. Doll ▲ 64'
  3. 15M. Spitzer ▲ 72'
  4. 23T. Duxner ▲ 72'
  5. 27N. Agbaje ▲ 72'
  6. 2F. Obermaier
  7. 7A. Gordok
  8. 20L. Adamhuber
  9. 40J. Bartl
Greuther Fürth II HLV: L. Haas
  1. 1M. Schulze
  2. 14E. Prib ▼ 46'
  3. 13K. Aydin ▼ 90'
  4. 5V. Kastull
  5. 21R. Adiele
  6. 2M. Wagner
  7. 10D. Adlung
  8. 6L. Näpflein
  9. 15D. Pfaffenrot ▼ 73'
  10. 9N. Grimbs ▼ 46'
  11. 11L. Popp ▼ 59'

Dự bị 9

  1. 18D. Kasper ▲ 46'
  2. 16A. Fazlija ▲ 46'
  3. 7M. Fries ▲ 59'
  4. 17J. Aigboje ▲ 73'
  5. 20A. Mostofi ▲ 90'
  6. 3R. Wuttke
  7. 19M. Hrgota
  8. 23P. Vuc
  9. 12S. Prüfrock

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Schweinfurt 05
34 70 - 39 +31 68
2
Buchbach
34 65 - 45 +20 59
3
Würzburger Kickers
34 58 - 38 +20 57
4
FC Bayern München II
34 73 - 48 +25 56
5
Greuther Fürth II
34 60 - 45 +15 56
6
Bayreuth
34 55 - 40 +15 55
7
Wacker Burghausen
34 60 - 50 +10 52
8
Vilzing
34 53 - 53 0 52
9
Illertissen
34 44 - 33 +11 51
10
Ansbach
34 46 - 54 -8 46
11
Nürnberg II
34 62 - 61 +1 45
12
Augsburg II
34 66 - 64 +2 42
13
Aubstadt
34 44 - 49 -5 40
14
TSV Schwaben Augsburg
34 51 - 57 -6 40
15
Viktoria Aschaffenburg
34 35 - 47 -12 40
16
Hankofen-Hailing
34 35 - 72 -37 29
17
Eintracht Bamberg
34 26 - 72 -46 25
18
Türkgücü-Ataspor
34 31 - 67 -36 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu45
78Ghi được79
60Thủng lưới55
1.86Bàn thắng mỗi trận1.76
14Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn22
40Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu