Greuther Fürth II vs Wacker Burghausen
Tỷ số chung cuộc: Greuther Fürth II 0-1 Wacker Burghausen tại Regionalliga - Bayern, 9 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Greuther Fürth II thắng 5, hòa 3, Wacker Burghausen thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 24
- Sân vận động
- Sportanlage Burgfarrnbach Platz 1, Fürth
- Phong độ
- LLWLL Greuther Fürth II
- DLLLW Wacker Burghausen
- 2' 0-1 J. Maljojoki
- 10' ▲ S. Müller ▼ R. Bornschein
- 27' ▲ A. Mostofi ▼ E. Prib
- HT0-1
- 60' ▲ L. Littbarski ▼ L. Popp
- 60' ▲ T. Duah ▼ D. Angleberger
- 63' A. Spitzer
- 63' A. Spitzer
- 66' Red Card
- 66' ▲ A. Fambo ▼ A. Pavlović
- 66' ▲ T. Duxner ▼ T. Winklbauer
- 71' ▲ C. Meister ▼ B. Schlicke
- 84' ▲ S. Malinowski ▼ M. Lema
- 90'+3 ▲ M. Sommerauer ▼ C. Schulz
- FT0-1
Đội hình
- 1D. Goumas
- 5O. Fobassam
- 3B. Schlicke ▼ 71'
- 10D. Adlung
- 14E. Prib ▼ 27'
- 7R. Littig
- 4D. Angleberger ▼ 60'
- 8L. Haskaj
- 17D. Pfaffenrot
- 21L. Popp ▼ 60'
- 9R. Bornschein ▼ 10'
Dự bị 9
- 16S. Müller ▲ 10'
- 20A. Mostofi ▲ 27'
- 11L. Littbarski ▲ 60'
- 13T. Duah ▲ 60'
- 2C. Meister ▲ 71'
- 6S. Reyes
- 22M. Kolenda
- 15M. Fries
- 12S. Hoffmann
- 1M. Schöller
- 31C. Schulz ▼ 90'
- 17A. Spitzer
- 15M. Spitzer
- 4J. Maljojoki
- 5V. Miftaraj
- 9M. Lema ▼ 84'
- 32D. Ade
- 22A. Andreichyk
- 21T. Winklbauer ▼ 66'
- 24A. Pavlović ▼ 66'
Dự bị 9
- 3A. Fambo ▲ 66'
- 23T. Duxner ▲ 66'
- 26S. Malinowski ▲ 84'
- 35M. Sommerauer ▲ 90'
- 10K. Sigl
- 19B. Begotaraj
- 27E. Salispahic
- 29A. Bazdrigiannis
- 37B. Broghammer
Thống kê
10
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 20 | +59 | 82 | |
| 2 | 34 | 75 - 42 | +33 | 69 | |
| 3 | 34 | 77 - 50 | +27 | 61 | |
| 4 | 34 | 52 - 36 | +16 | 58 | |
| 5 | 34 | 60 - 49 | +11 | 56 | |
| 6 | 34 | 60 - 46 | +14 | 54 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 50 | |
| 8 | 34 | 52 - 52 | 0 | 49 | |
| 9 | 34 | 51 - 47 | +4 | 48 | |
| 10 | 34 | 48 - 57 | -9 | 45 | |
| 11 | 34 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 34 | 40 - 44 | -4 | 42 | |
| 13 | 34 | 48 - 61 | -13 | 39 | |
| 14 | 34 | 34 - 49 | -15 | 36 | |
| 15 | 34 | 33 - 69 | -36 | 31 | |
| 16 | 34 | 36 - 60 | -24 | 30 | |
| 17 | 34 | 37 - 63 | -26 | 30 | |
| 18 | 34 | 38 - 76 | -38 | 29 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu40
80Ghi được66
58Thủng lưới54
1.86Bàn thắng mỗi trận1.65
10Giữ sạch lưới14
31Trên 2.5 bàn23
38Hiệp hai32