Wacker Burghausen
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Greuther Fürth II

Wacker Burghausen vs Greuther Fürth II

Tỷ số chung cuộc: Wacker Burghausen 1-0 Greuther Fürth II tại Regionalliga - Bayern, 19 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wacker Burghausen thắng 2, hòa 3, Greuther Fürth II thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 7
Sân vận động
Wacker Arena, Burghausen
Phong độ
DLLLW Wacker Burghausen
LLWLL Greuther Fürth II
  1. HT0-0
  2. 58' E. Hyseni A. Bazdrigiannis
  3. 59' A. Mostofi L. Littbarski
  4. 64' J. Maljojoki A. Andreychyk
  5. 64' K. Sigl C. Schulz
  6. 76' D. Ade 1-0
  7. 79' S. Reyes K. Aydin
  8. 79' A. Beusch R. Littig
  9. 84' T. Duah F. Baumgärtel
  10. 86' T. Duxner T. Winklbauer
  11. 90'+2 L. Schmitzberger D. Schmutz
  12. FT1-0

Đội hình

Wacker Burghausen HLV: R. Berg
  1. 1M. Schöller
  2. 35M. Sommerauer
  3. 31C. Schulz ▼ 64'
  4. 17A. Spitzer
  5. 15M. Spitzer
  6. 5V. Miftaraj
  7. 7D. Schmutz ▼ 90'
  8. 32D. Ade
  9. 22A. Andreychyk ▼ 64'
  10. 21T. Winklbauer ▼ 86'
  11. 29A. Bazdrigiannis ▼ 58'

Dự bị 7

  1. 18E. Hyseni ▲ 58'
  2. 4J. Maljojoki ▲ 64'
  3. 10K. Sigl ▲ 64'
  4. 23T. Duxner ▲ 86'
  5. 20L. Schmitzberger ▲ 90'
  6. 27E. Salispahic
  7. 30J. Hille
Greuther Fürth II HLV: P. Ruman
  1. 1S. Kaymakci
  2. 15F. Baumgärtel ▼ 84'
  3. 5O. Fobassam
  4. 3B. Schlicke
  5. 10D. Adlung
  6. 16S. Müller
  7. 7R. Littig ▼ 79'
  8. 11L. Littbarski ▼ 59'
  9. 19P. Müller
  10. 18K. Aydin ▼ 79'
  11. 9R. Bornschein

Dự bị 9

  1. 20A. Mostofi ▲ 59'
  2. 6S. Reyes ▲ 79'
  3. 21A. Beusch ▲ 79'
  4. 13T. Duah ▲ 84'
  5. 8L. Haskaj
  6. 22M. Kolenda
  7. 17M. Fries
  8. 4M. Hrgota
  9. 12S. Hoffmann

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Würzburger Kickers
34 79 - 20 +59 82
2
Vilzing
34 75 - 42 +33 69
3
Nürnberg II
34 77 - 50 +27 61
4
Aubstadt
34 52 - 36 +16 58
5
Illertissen
34 60 - 49 +11 56
6
FC Bayern München II
34 60 - 46 +14 54
7
Augsburg II
34 56 - 44 +12 50
8
Greuther Fürth II
34 52 - 52 0 49
9
Wacker Burghausen
34 51 - 47 +4 48
10
FC Schweinfurt 05
34 48 - 57 -9 45
11
Türkgücü-Ataspor
34 45 - 56 -11 45
12
Bayreuth
34 40 - 44 -4 42
13
Ansbach
34 48 - 61 -13 39
14
Viktoria Aschaffenburg
34 34 - 49 -15 36
15
Eintracht Bamberg
34 33 - 69 -36 31
16
Buchbach
34 36 - 60 -24 30
17
Schalding-Heining
34 37 - 63 -26 30
18
Memmingen
34 38 - 76 -38 29
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu43
66Ghi được80
54Thủng lưới58
1.65Bàn thắng mỗi trận1.86
14Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn31
32Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu