Greuther Fürth II vs Wacker Burghausen
Tỷ số chung cuộc: Greuther Fürth II 1-1 Wacker Burghausen tại Regionalliga - Bayern, 22 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Greuther Fürth II thắng 5, hòa 3, Wacker Burghausen thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 28
- Sân vận động
- Sportpark Ronhof Thomas Sommer, Fürth
- Trọng tài
- J. Hamper
- Phong độ
- LLWLL Greuther Fürth II
- DLLLW Wacker Burghausen
- 7' M. Weiß 1-0
- 40' 1-1 R. Kikuchi
- HT1-1
- 58' ▲ W. Kamm ▼ N. Hofmann
- 74' ▲ M. Torlak ▼ E. Kratzer
- 76' ▲ S. Ammari ▼ A. Bošnjak
- 80' ▲ P. Walter ▼ L. Schlosser
- 90'+1 ▲ D. Angleberger ▼ M. Weiß
- FT1-1
Đội hình
- 1L. Schaffran
- 20F. Baumgärtel
- 15L. Beckenbauer
- 14A. Barry
- 3E. Kratzer ▼ 74'
- 6L. Ahrend
- 13M. Weiß ▼ 90'
- 16N. Hofmann ▼ 58'
- 19N. Lockermann
- 7R. Elongo-Yombo
- 10D. Abiama
Dự bị 7
- 8W. Kamm ▲ 58'
- 17M. Torlak ▲ 74'
- 2D. Angleberger ▲ 90'
- 12L. Schulz
- 9M. Fatiras
- 18N. Oppelt
- 22A. Moratz
- 1M. Schöller
- 31C. Schulz
- 22A. Scheidl
- 21L. Mazagg
- 15J. Läubli
- 23D. Ade
- 20N. Agbaje
- 27R. Kikuchi
- 6F. Bachschmid
- 33A. Bošnjak ▼ 76'
- 9L. Schlosser ▼ 80'
Dự bị 6
- 10S. Ammari ▲ 76'
- 4P. Walter ▲ 80'
- 14A. Trogrančić
- 29M. Lukić
- 37F. Stapfer
- 18S. Kessler
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 103 - 39 | +64 | 93 | |
| 2 | 38 | 113 - 50 | +63 | 86 | |
| 3 | 38 | 84 - 54 | +30 | 64 | |
| 4 | 38 | 73 - 59 | +14 | 64 | |
| 5 | 38 | 96 - 56 | +40 | 62 | |
| 6 | 38 | 74 - 43 | +31 | 61 | |
| 7 | 38 | 57 - 45 | +12 | 59 | |
| 8 | 38 | 54 - 53 | +1 | 51 | |
| 9 | 38 | 68 - 70 | -2 | 50 | |
| 10 | 38 | 49 - 62 | -13 | 50 | |
| 11 | 38 | 55 - 56 | -1 | 49 | |
| 12 | 38 | 50 - 46 | +4 | 48 | |
| 13 | 38 | 52 - 72 | -20 | 48 | |
| 14 | 38 | 56 - 68 | -12 | 47 | |
| 15 | 38 | 43 - 66 | -23 | 45 | |
| 16 | 38 | 55 - 84 | -29 | 41 | |
| 17 | 38 | 50 - 67 | -17 | 40 | |
| 18 | 38 | 44 - 72 | -28 | 38 | |
| 19 | 38 | 34 - 85 | -51 | 29 | |
| 20 | 38 | 39 - 102 | -63 | 27 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu40
51Ghi được92
70Thủng lưới60
1.27Bàn thắng mỗi trận2.3
9Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn32
28Hiệp hai43