Würzburger Kickers vs FC Bayern München II
Tỷ số chung cuộc: Würzburger Kickers 1-4 FC Bayern München II tại Regionalliga - Bayern, 24 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Würzburger Kickers thắng 5, hòa 3, FC Bayern München II thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 6
- Sân vận động
- AKON ARENA, Würzburg
- Phong độ
- WLLLL Würzburger Kickers
- DLWWL FC Bayern München II
- 12' ▲ M. Wagner ▼ J. Asp Jensen
- 14' 0-1 N. Irankunda
- HT0-1
- 52' ▲ T. Harz ▼ D. Meisel
- 52' B. Girth 1-1
- 67' ▲ F. Wessig ▼ E. Küç
- 77' 1-2 N. Irankunda
- 79' ▲ N. Aséko Nkili ▼ E. Demircan
- 79' ▲ M. Scott ▼ A. Ličina
- 83' ▲ F. Baca ▼ B. Girth
- 83' ▲ A. Japaur ▼ F. Montcheu
- 84' 1-3 M. Wagner
- 85' ▲ S. Unsöld ▼ N. Irankunda
- 90'+4 ▲ K. Rüger ▼ Javier Fernández
- 90'+5 1-4 K. Rüger
- FT1-4
Đội hình
- 1J. Hipper
- 28E. Farahnak
- 20F. Montcheu ▼ 83'
- 9E. Küç ▼ 67'
- 18M. Zaiser
- 31T. Kraus
- 25D. Meisel ▼ 52'
- 17J. Wieselsberger
- 33B. Girth ▼ 83'
- 10M. Hannemann
- 30B. Junge-Abiol
Dự bị 9
- 23T. Harz ▲ 52'
- 8F. Wessig ▲ 67'
- 5F. Baca ▲ 83'
- 11A. Japaur ▲ 83'
- 4E. Härtl
- 7M. Fesser
- 24J. Ampadu
- 27V. Friedsam
- 19M. Uhl
- 1M. Schmitt
- 5S. Breitkreuz
- 6L. Denk
- 3D. Dell'Erba
- 2A. Aznou
- 4G. Dettoni
- 10J. Asp Jensen ▼ 12'
- 9A. Ličina ▼ 79'
- 8Javier Fernández ▼ 90'
- 11E. Demircan ▼ 79'
- 7N. Irankunda ▼ 85'
Dự bị 8
- 19M. Wagner ▲ 12'
- 16N. Aséko Nkili ▲ 79'
- 17M. Scott ▲ 79'
- 15S. Unsöld ▲ 85'
- 12K. Rüger ▲ 90'
- 13B. Wimmer
- 18H. Heilmair
- 14P. Scholl
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 70 - 39 | +31 | 68 | |
| 2 | 34 | 65 - 45 | +20 | 59 | |
| 3 | 34 | 58 - 38 | +20 | 57 | |
| 4 | 34 | 73 - 48 | +25 | 56 | |
| 5 | 34 | 60 - 45 | +15 | 56 | |
| 6 | 34 | 55 - 40 | +15 | 55 | |
| 7 | 34 | 60 - 50 | +10 | 52 | |
| 8 | 34 | 53 - 53 | 0 | 52 | |
| 9 | 34 | 44 - 33 | +11 | 51 | |
| 10 | 34 | 46 - 54 | -8 | 46 | |
| 11 | 34 | 62 - 61 | +1 | 45 | |
| 12 | 34 | 66 - 64 | +2 | 42 | |
| 13 | 34 | 44 - 49 | -5 | 40 | |
| 14 | 34 | 51 - 57 | -6 | 40 | |
| 15 | 34 | 35 - 47 | -12 | 40 | |
| 16 | 34 | 35 - 72 | -37 | 29 | |
| 17 | 34 | 26 - 72 | -46 | 25 | |
| 18 | 34 | 31 - 67 | -36 | 22 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu40
75Ghi được82
50Thủng lưới58
1.79Bàn thắng mỗi trận2.05
14Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn27
37Hiệp hai41