FC Bayern München II vs Würzburger Kickers
Tỷ số chung cuộc: FC Bayern München II 1-1 Würzburger Kickers tại Regionalliga - Bayern, 10 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Bayern München II thắng 2, hòa 3, Würzburger Kickers thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 20
- Sân vận động
- Städtisches Stadion an der Grünwalder Straße, München
- Phong độ
- DLWWL FC Bayern München II
- WLLLL Würzburger Kickers
- 24' L. Denk 1-0
- HT1-0
- 63' ▲ B. Junge-Abiol ▼ B. Caciel
- 63' ▲ P. Moll ▼ D. Karimani
- 66' ▲ E. Demircan ▼ Y. Aitamer
- 66' ▲ L. Richter ▼ S. Şen
- 77' ▲ T. Haas ▼ F. Montcheu
- 77' ▲ T. Sausen ▼ D. Meisel
- 77' ▲ T. Kraus ▼ M. Zaiser
- 87' ▲ C. Kouam ▼ D. Jonathans
- 90'+1 1-1 M. Wegmann
- FT1-1
Đội hình
- 33L. Schneller
- 26S. Breitkreuz
- 16L. Denk
- 4G. Dettoni
- 17Y. Aitamer ▼ 66'
- 19D. Dell'Erba
- 14T. Fukui
- 15S. Şen ▼ 66'
- 9L. Copado
- 27D. Jonathans ▼ 87'
- 2M. Scholze
Dự bị 7
- 38E. Demircan ▲ 66'
- 46L. Richter ▲ 66'
- 48C. Kouam ▲ 87'
- 12B. Wimmer
- 23M. Kainz
- 41I. Uhuns
- 47M. Schuhbauer
- 27V. Friedsam
- 16P. Kurzweg
- 6M. Wegmann
- 11F. Montcheu ▼ 77'
- 22D. Hägele
- 18M. Zaiser ▼ 77'
- 10D. Karimani ▼ 63'
- 17I. Franjić
- 25D. Meisel ▼ 77'
- 14S. Sané
- 19B. Caciel ▼ 63'
Dự bị 9
- 30B. Junge-Abiol ▲ 63'
- 36P. Moll ▲ 63'
- 7T. Haas ▲ 77'
- 9T. Sausen ▲ 77'
- 31T. Kraus ▲ 77'
- 4Y. Scholz
- 8F. Wessig
- 21L. Hemmerich
- 33N. Quindt
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 20 | +59 | 82 | |
| 2 | 34 | 75 - 42 | +33 | 69 | |
| 3 | 34 | 77 - 50 | +27 | 61 | |
| 4 | 34 | 52 - 36 | +16 | 58 | |
| 5 | 34 | 60 - 49 | +11 | 56 | |
| 6 | 34 | 60 - 46 | +14 | 54 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 50 | |
| 8 | 34 | 52 - 52 | 0 | 49 | |
| 9 | 34 | 51 - 47 | +4 | 48 | |
| 10 | 34 | 48 - 57 | -9 | 45 | |
| 11 | 34 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 34 | 40 - 44 | -4 | 42 | |
| 13 | 34 | 48 - 61 | -13 | 39 | |
| 14 | 34 | 34 - 49 | -15 | 36 | |
| 15 | 34 | 33 - 69 | -36 | 31 | |
| 16 | 34 | 36 - 60 | -24 | 30 | |
| 17 | 34 | 37 - 63 | -26 | 30 | |
| 18 | 34 | 38 - 76 | -38 | 29 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu47
77Ghi được105
53Thủng lưới44
1.83Bàn thắng mỗi trận2.23
12Giữ sạch lưới23
22Trên 2.5 bàn28
28Hiệp hai48