Würzburger Kickers
2 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Bayern München II

Würzburger Kickers vs FC Bayern München II

Tỷ số chung cuộc: Würzburger Kickers 2-2 FC Bayern München II tại Regionalliga - Bayern, 5 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Würzburger Kickers thắng 5, hòa 3, FC Bayern München II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 35
Sân vận động
AKON ARENA, Würzburg
Trọng tài
A. Hummel
Phong độ
WLLLL Würzburger Kickers
DLWWL FC Bayern München II
  1. 22' J. Kehl A. Tikvić
  2. HT0-0
  3. 47' 0-1 R. Reinelt
  4. 50' M. Zaiser 1-1
  5. 54' T. Haas 2-1
  6. 65' A. Leipold B. Caciel
  7. 71' P. Kurzweg F. Montcheu
  8. 72' L. Copado Y. Aitamer
  9. 83' M. Wegmann D. Karimani
  10. 90'+2 D. Alberico M. Zaiser
  11. 90'+5 2-2 F. Krätzig
  12. FT2-2

Đội hình

Würzburger Kickers HLV: M. Wildersinn
  1. 27V. Friedsam
  2. 7T. Haas
  3. 11F. Montcheu ▼ 71'
  4. 15F. Göttlicher
  5. 22D. Hägele
  6. 18M. Zaiser ▼ 90'
  7. 10D. Karimani ▼ 83'
  8. 17I. Franjić
  9. 25D. Meisel
  10. 14S. Sané
  11. 19B. Caciel ▼ 65'

Dự bị 7

  1. 36A. Leipold ▲ 65'
  2. 16P. Kurzweg ▲ 71'
  3. 6M. Wegmann ▲ 83'
  4. 26D. Alberico ▲ 90'
  5. 9T. Berk-Aksu
  6. 31T. Littmann
  7. 33E. Verstappen
FC Bayern München II HLV: H. Seitz
  1. 18J. Schenk
  2. 26M. Sanyang
  3. 25R. Reinelt
  4. 16L. Denk
  5. 20A. Tikvić ▼ 22'
  6. 17Y. Aitamer ▼ 72'
  7. 29F. Krätzig
  8. 21T. Fukui
  9. 34D. Segbé-Azankpo
  10. 7Y. Kabadayı
  11. 22G. Ranos

Dự bị 5

  1. 27J. Kehl ▲ 22'
  2. 9L. Copado ▲ 72'
  3. 33J. Mayer
  4. 44B. Hepburn
  5. 46D. Jonathans

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SpVgg Unterhaching
38 86 - 33 +53 86
2
Würzburger Kickers
38 103 - 36 +67 80
3
FC Bayern München II
38 94 - 54 +40 71
4
Nürnberg II
38 81 - 55 +26 61
5
Viktoria Aschaffenburg
38 63 - 47 +16 61
6
FC Schweinfurt 05
38 77 - 64 +13 59
7
Wacker Burghausen
38 57 - 45 +12 56
8
Greuther Fürth II
38 51 - 53 -2 55
9
Illertissen
38 60 - 65 -5 55
10
Augsburg II
38 78 - 69 +9 54
11
Aubstadt
38 65 - 59 +6 54
12
Buchbach
38 62 - 68 -6 53
13
Vilzing
38 52 - 68 -16 51
14
Türkgücü-Ataspor
38 48 - 51 -3 50
15
Ansbach
38 57 - 66 -9 50
16
VfB Eichstätt
38 64 - 70 -6 43
17
Rain / Lech
38 40 - 78 -38 36
18
Hankofen-Hailing
38 47 - 90 -43 36
19
Heimstetten
38 43 - 94 -51 25
20
Pipinsried
38 37 - 100 -63 25
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu41
114Ghi được101
39Thủng lưới55
2.71Bàn thắng mỗi trận2.46
14Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn29
55Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu