Würzburger Kickers vs FC Bayern München II
Tỷ số chung cuộc: Würzburger Kickers 2-0 FC Bayern München II tại Regionalliga - Bayern, 5 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Würzburger Kickers thắng 5, hòa 3, FC Bayern München II thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 3
- Sân vận động
- AKON ARENA, Würzburg
- Phong độ
- WLLLL Würzburger Kickers
- DLWWL FC Bayern München II
- 36' B. Caciel 1-0
- HT1-0
- 57' ▲ T. Haas ▼ D. Karimani
- 57' ▲ D. Berisha ▼ M. Vinlöf
- 57' ▲ D. Segbé-Azankpo ▼ D. DellErba
- 69' S. Sané 2-0
- 70' ▲ F. Wessig ▼ I. Franjić
- 72' ▲ T. Sausen ▼ S. Sané
- 82' ▲ L. Fust ▼ T. Fukui
- 82' ▲ D. Jonathans ▼ M. Scholze
- 88' ▲ B. Junge-Abiol ▼ B. Caciel
- 90'+1 ▲ M. Fischer ▼ F. Montcheu
- FT2-0
Đội hình
- 27V. Friedsam
- 16P. Kurzweg
- 6M. Wegmann
- 11F. Montcheu ▼ 90'
- 22D. Hägele
- 18M. Zaiser
- 10D. Karimani ▼ 57'
- 17I. Franjić ▼ 70'
- 25D. Meisel
- 14S. Sané ▼ 72'
- 19B. Caciel ▼ 88'
Dự bị 9
- 7T. Haas ▲ 57'
- 8F. Wessig ▲ 70'
- 9T. Sausen ▲ 72'
- 30B. Junge-Abiol ▲ 88'
- 20M. Fischer ▲ 90'
- 4Y. Scholz
- 5A. Unrath
- 31T. Littmann
- 33N. Quindt
- 1T. Hülsmann
- 26S. Breitkreuz
- 15A. Brückner
- 16L. Denk
- 3M. Vinlöf ▼ 57'
- 17Y. Aitamer
- 19D. Dell'Erba
- 14T. Fukui ▼ 82'
- 8L. Zvonarek
- 9L. Copado
- 2M. Scholze ▼ 82'
Dự bị 8
- 11D. Berisha ▲ 57'
- 34D. Segbé-Azankpo ▲ 57'
- 24L. Fust ▲ 82'
- 27D. Jonathans ▲ 82'
- 12B. Wimmer
- 18B. Ballis
- 20V. Manuba
- 22B. Dibrani
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 20 | +59 | 82 | |
| 2 | 34 | 75 - 42 | +33 | 69 | |
| 3 | 34 | 77 - 50 | +27 | 61 | |
| 4 | 34 | 52 - 36 | +16 | 58 | |
| 5 | 34 | 60 - 49 | +11 | 56 | |
| 6 | 34 | 60 - 46 | +14 | 54 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 50 | |
| 8 | 34 | 52 - 52 | 0 | 49 | |
| 9 | 34 | 51 - 47 | +4 | 48 | |
| 10 | 34 | 48 - 57 | -9 | 45 | |
| 11 | 34 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 34 | 40 - 44 | -4 | 42 | |
| 13 | 34 | 48 - 61 | -13 | 39 | |
| 14 | 34 | 34 - 49 | -15 | 36 | |
| 15 | 34 | 33 - 69 | -36 | 31 | |
| 16 | 34 | 36 - 60 | -24 | 30 | |
| 17 | 34 | 37 - 63 | -26 | 30 | |
| 18 | 34 | 38 - 76 | -38 | 29 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu42
105Ghi được77
44Thủng lưới53
2.23Bàn thắng mỗi trận1.83
23Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn22
48Hiệp hai28