Illertissen vs Buchbach
Tỷ số chung cuộc: Illertissen 2-0 Buchbach tại Regionalliga - Bayern, 16 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Illertissen thắng 5, hòa 2, Buchbach thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 5
- Sân vận động
- Vöhlin-Stadion, Illertissen
- Phong độ
- DWDLL Illertissen
- WDWWW Buchbach
- HT0-0
- 46' ▲ Y. Glessing ▼ D. Milic
- 56' ▲ B. Orth ▼ K. Hingerl
- 63' N. Fundel 1-0
- 67' ▲ F. Kircicek ▼ G. Kılıç
- 72' ▲ D. Gaedke ▼ T. Heiland
- 76' F. Kircicek 2-0
- 78' ▲ S. Ammari ▼ N. Mackic
- 78' ▲ M. Mattera ▼ A. Gashi
- 80' ▲ F. Helmer ▼ T. Rühle
- 80' ▲ A. Hirtlreiter ▼ T. Stoßberger
- 85' ▲ L. Vochatzer ▼ M. Ćoćić
- 87' ▲ E. Sejdović ▼ M. Pudić
- FT2-0
Đội hình
- 1M. Ponath
- 4L. Jürgensen
- 11M. Gölz
- 22N. Jeck
- 6M. Pudić ▼ 87'
- 20G. Kılıç ▼ 67'
- 2M. Zeller
- 19N. Fundel
- 31T. Rühle ▼ 80'
- 8M. Ćoćić ▼ 85'
- 21D. Milic ▼ 46'
Dự bị 9
- 7Y. Glessing ▲ 46'
- 9F. Kircicek ▲ 67'
- 16F. Helmer ▲ 80'
- 13L. Vochatzer ▲ 85'
- 25E. Sejdović ▲ 87'
- 3L. Omore
- 18L. Pfaumann
- 34M. Weisbäcker
- 5A. Kopf
- 1L. Zech
- 7K. Hingerl ▼ 56'
- 6P. Walter
- 16S. Bahar
- 25N. Mackic ▼ 78'
- 4M. Manghofer
- 34A. Gashi ▼ 78'
- 15T. Heiland ▼ 72'
- 19S. Hingerl
- 11T. Stoßberger ▼ 80'
- 28T. Sztaf
Dự bị 7
- 22B. Orth ▲ 56'
- 30D. Gaedke ▲ 72'
- 9S. Ammari ▲ 78'
- 13M. Mattera ▲ 78'
- 17A. Hirtlreiter ▲ 80'
- 8J. Rabenseifner
- 21M. Brinkmann
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 70 - 39 | +31 | 68 | |
| 2 | 34 | 65 - 45 | +20 | 59 | |
| 3 | 34 | 58 - 38 | +20 | 57 | |
| 4 | 34 | 73 - 48 | +25 | 56 | |
| 5 | 34 | 60 - 45 | +15 | 56 | |
| 6 | 34 | 55 - 40 | +15 | 55 | |
| 7 | 34 | 60 - 50 | +10 | 52 | |
| 8 | 34 | 53 - 53 | 0 | 52 | |
| 9 | 34 | 44 - 33 | +11 | 51 | |
| 10 | 34 | 46 - 54 | -8 | 46 | |
| 11 | 34 | 62 - 61 | +1 | 45 | |
| 12 | 34 | 66 - 64 | +2 | 42 | |
| 13 | 34 | 44 - 49 | -5 | 40 | |
| 14 | 34 | 51 - 57 | -6 | 40 | |
| 15 | 34 | 35 - 47 | -12 | 40 | |
| 16 | 34 | 35 - 72 | -37 | 29 | |
| 17 | 34 | 26 - 72 | -46 | 25 | |
| 18 | 34 | 31 - 67 | -36 | 22 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu39
71Ghi được78
46Thủng lưới51
1.65Bàn thắng mỗi trận2
17Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn22
23Hiệp hai36