Buchbach vs Illertissen
Tỷ số chung cuộc: Buchbach 0-1 Illertissen tại Regionalliga - Bayern, 13 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Buchbach thắng 3, hòa 2, Illertissen thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 22
- Sân vận động
- SMR-Arena, Buchbach
- Trọng tài
- C. Knauer
- Phong độ
- WDWWW Buchbach
- DWDLL Illertissen
- 26' ▲ D. Dewein ▼ N. Watanabe
- HT0-0
- 71' ▲ T. Sztaf ▼ D. Muteba
- 71' ▲ T. Bergmiller ▼ M. Strobel
- 80' 0-1 S. Telalovic
- 81' ▲ C. Steinleitner ▼ M. Sassmann
- 81' ▲ L. Estevez Fernandez ▼ Y. Glessing
- 83' ▲ T. Winklbauer ▼ B. Orth
- 85' ▲ S. Enderle ▼ M. Zeller
- 86' ▲ L. Winterling ▼ C. Brucia
- 88' ▲ K. Teranuma ▼ S. Telalovic
- FT0-1
Đội hình
- 21D. Maus
- 6M. Rosenzweig
- 25A. Spitzer
- 15M. Spitzer
- 2B. Orth ▼ 83'
- 17C. Brucia ▼ 86'
- 29A. Petrovic
- 27M. Sassmann ▼ 81'
- 16D. Muteba ▼ 71'
- 8S. Bahar
- 18J. Wieselsberger
Dự bị 5
- 28T. Sztaf ▲ 71'
- 19C. Steinleitner ▲ 81'
- 7T. Winklbauer ▲ 83'
- 3L. Winterling ▲ 86'
- 1F. Leins
- 1F. Thiel
- 4P. Boyer
- 3M. Wegmann
- 8L. Rietzler
- 2M. Zeller ▼ 85'
- 12M. Strobel ▼ 71'
- 5G. Sakai
- 6F. Maiolo
- 21Y. Glessing ▼ 81'
- 11N. Watanabe ▼ 26'
- 22S. Telalovic ▼ 88'
Dự bị 6
- 19D. Dewein ▲ 26'
- 7T. Bergmiller ▲ 71'
- 20L. Estevez Fernandez ▲ 81'
- 23S. Enderle ▲ 85'
- 10K. Teranuma ▲ 88'
- 28L. Nujic
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 103 - 39 | +64 | 93 | |
| 2 | 38 | 113 - 50 | +63 | 86 | |
| 3 | 38 | 84 - 54 | +30 | 64 | |
| 4 | 38 | 73 - 59 | +14 | 64 | |
| 5 | 38 | 96 - 56 | +40 | 62 | |
| 6 | 38 | 74 - 43 | +31 | 61 | |
| 7 | 38 | 57 - 45 | +12 | 59 | |
| 8 | 38 | 54 - 53 | +1 | 51 | |
| 9 | 38 | 68 - 70 | -2 | 50 | |
| 10 | 38 | 49 - 62 | -13 | 50 | |
| 11 | 38 | 55 - 56 | -1 | 49 | |
| 12 | 38 | 50 - 46 | +4 | 48 | |
| 13 | 38 | 52 - 72 | -20 | 48 | |
| 14 | 38 | 56 - 68 | -12 | 47 | |
| 15 | 38 | 43 - 66 | -23 | 45 | |
| 16 | 38 | 55 - 84 | -29 | 41 | |
| 17 | 38 | 50 - 67 | -17 | 40 | |
| 18 | 38 | 44 - 72 | -28 | 38 | |
| 19 | 38 | 34 - 85 | -51 | 29 | |
| 20 | 38 | 39 - 102 | -63 | 27 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu41
51Ghi được58
48Thủng lưới50
1.31Bàn thắng mỗi trận1.41
11Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn19
28Hiệp hai33